Bảng dự toán chi phí xây nhà cấp 4 100m2 chi tiết và Cách tối ưu ngân sách
Xây dựng một ngôi nhà cấp 4 với diện tích 100m² là lựa chọn phổ biến của nhiều gia đình Việt nhờ sự cân bằng giữa chi phí và không gian sống. Tuy nhiên, để đảm bảo công trình hoàn thiện đúng dự toán mà vẫn đạt tiêu chuẩn bền - đẹp, chủ nhà cần nắm rõ các yếu tố cấu thành chi phí xây nhà cấp 4 100m2 và giải pháp thi công hiện đại. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng dự toán chi tiết và các cách tối ưu ngân sách thông minh
- 1. Chi phí xây nhà cấp 4 100m2 bao gồm những hạng mục nào?
- 2. Công thức tính chi phí xây nhà cấp 4 100m2
- 3. Bảng đơn giá xây dựng nhà cấp 4 theo m2 mới nhất
- 4. Bảng chi phí xây nhà cấp 4 100m2 theo kiểu mái
- 5. Bảng chi phí xây nhà cấp 4 100m2 theo số phòng ngủ
- 6. Ví dụ thực tế: Dự toán tổng chi phí nhà cấp 4 100m2
- 7. Các yếu tố làm tăng chi phí xây dựng nhà cấp 4 100m2 cần chú ý
- 8. Giải pháp tiết kiệm chi phí thông minh khi xây nhà cấp 4 100m2
- 9. Lưu ý khi xây nhà cấp 4 100m2
- 10. Câu hỏi thường gặp về chi phí xây nhà cấp 4 100m2
Chi phí xây nhà cấp 4 100m2 năm 2026 dao động khoảng 380 triệu đến 1 tỷ đồng, tùy kiểu mái, mức hoàn thiện và cách nhà thầu báo giá. Với lô đất 100m² (5x20m), phần nhà thường xây khoảng 85m² và chừa 15m² làm sân trước.
- Mái tôn: khoảng 380 – 425 triệu nếu báo giá theo m² sàn, hoặc 620 – 690 triệu nếu tính theo diện tích quy đổi.
- Mái bằng: khoảng 470 – 550 triệu theo m² sàn, hoặc 850 triệu – 1 tỷ theo diện tích quy đổi.
- Mái Thái, mái Nhật: khoảng 510 – 640 triệu theo m² sàn, hoặc 1,03 – 1,29 tỷ theo diện tích quy đổi.
- Nhà khung thép kết hợp tấm xi măng: khoảng 300 – 380 triệu.
Khoảng chênh lệch lớn giữa các nguồn chủ yếu đến từ việc nhà thầu báo giá theo m² sàn hay theo diện tích quy đổi. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách tính, xem bảng dự toán chi tiết theo kiểu mái và số phòng ngủ, cùng các giải pháp tối ưu ngân sách khi xây nhà cấp 4 100m2.
1. Chi phí xây nhà cấp 4 100m2 bao gồm những hạng mục nào?
Để quản lý ngân sách hiệu quả và không bị nhà thầu "vẽ" thêm chi phí, chủ nhà cần biết rõ dòng tiền của mình sẽ được phân bổ vào các hạng mục cốt lõi nào. Một công trình nhà ở hoàn chỉnh sẽ gồm 4 nhóm chi phí chính sau:
- Chi phí thiết kế kiến trúc: Khoản chi trả để kiến trúc sư hoàn thiện bản vẽ bố trí mặt bằng công năng, sơ đồ điện nước âm tường và phối cảnh 3D toàn bộ ngôi nhà. Có bản vẽ chuẩn, thợ thi công sẽ chuẩn xác hơn, tránh được việc thi công lại làm lãng phí vật tư.
- Chi phí thủ tục pháp lý: Bao gồm phí xin giấy phép xây dựng và các lệ phí liên quan theo quy định của địa phương. Khoản này phụ thuộc vào vị trí đất và yêu cầu cụ thể của từng khu vực.
- Chi phí thi công phần thô: Với mặt bằng 100m², phần móng và hệ khung cột chiếm khối lượng vật tư sắt thép, xi măng rất lớn. Đây là phần quan trọng quyết định độ vững chãi của ngôi nhà, do đó cần ưu tiên chất lượng vật liệu hàng đầu.
- Chi phí thi công hoàn thiện: Đây là phần chi phí lớn và dễ biến động nhất, bao gồm: gạch ốp lát sàn, sơn bả, hệ thống trần, vách ngăn phòng và các thiết bị điện nước. Việc lựa chọn vật liệu thông minh ở giai đoạn này có thể giúp giảm đáng kể tổng chi phí.

Thi công phần thô là giai đoạn nền tảng, định hình toàn bộ kết cấu và chất lượng công trình (Nguồn: Internet)
2. Công thức tính chi phí xây nhà cấp 4 100m2
Để có cái nhìn minh bạch về tổng mức đầu tư, bạn hoàn toàn có thể tự ước lượng ngân sách theo công thức quy chuẩn mà các nhà thầu đang áp dụng:
Công thức tính:
Chi phí xây dựng = Tổng diện tích xây dựng x Đơn giá trên mỗi m2
Điểm quan trọng nhất nằm ở diện tích quy đổi. Mỗi hạng mục có một hệ số riêng tùy theo khối lượng vật tư và độ phức tạp thi công:
- Phần móng: móng đơn tính 20 – 25% diện tích sàn, móng băng khoảng 50%, móng cọc khoảng 40 – 50% (chưa gồm chi phí ép cọc tính theo khối lượng thực tế).
- Phần sàn: tầng trệt tính 100% diện tích, gác lửng tính 50 – 70% tùy vật liệu làm sàn.
- Phần mái: mái tôn tính 30%, mái bê tông cốt thép tính 50%, mái ngói kèo thép (mái Thái, mái Nhật) tính khoảng 70% diện tích mặt nghiêng.
- Sân, hiên có lát gạch: tính 30 – 50% diện tích.
Lưu ý quan trọng: không phải nhà thầu nào cũng báo giá theo diện tích quy đổi. Nhiều đơn vị báo trực tiếp theo m² sàn, nên cùng một căn nhà có thể chênh nhau 200 – 300 triệu đồng chỉ vì cách tính. Trước khi so sánh báo giá, bạn hãy hỏi rõ đơn giá đang tính trên diện tích sàn hay diện tích quy đổi, và đã bao gồm những hạng mục nào.
3. Bảng đơn giá xây dựng nhà cấp 4 theo m2 mới nhất
Đơn giá xây dựng nhà cấp 4 biến động theo từng khu vực, mức độ hoàn thiện và thời điểm thi công. Bảng dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam hiện nay:
| Phân khúc | Mức hoàn thiện | Đơn giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | Hoàn thiện cơ bản | 3.500.000 – 3.800.000 |
| Trung bình | Hoàn thiện tiêu chuẩn | 4.800.000 – 5.500.000 |
| Khá | Hoàn thiện nội thất | 6.000.000 – 8.000.000 |
| Cao cấp | Hoàn thiện trọn gói | 8.000.000 – 12.000.000+ |
Lưu ý: Đơn giá trên chưa bao gồm chi phí thiết kế, móng đặc biệt và nội thất rời.

Quản lý chặt chẽ vật tư và tiến độ tại công trường giúp gia chủ kiểm soát và tối ưu chi phí hiệu quả (Nguồn: Internet)
4. Bảng chi phí xây nhà cấp 4 100m2 theo kiểu mái
Kiểu mái là yếu tố khiến chi phí chênh lệch nhiều nhất, bởi mỗi loại mái có hệ số quy đổi khác nhau. Bảng dưới đây tính cho căn nhà 85m² sàn trên lô đất 100m², móng đơn, sân trước lát gạch 15m², mức hoàn thiện tiêu chuẩn:
| Kiểu mái | Diện tích quy đổi | Báo giá theo m² sàn | Báo giá theo diện tích quy đổi |
|---|---|---|---|
| Mái tôn | 138m² | 380 – 425 triệu | 620 – 690 triệu |
| Mái bằng bê tông | 155m² | 470 – 550 triệu | 850 triệu – 1 tỷ |
| Mái Thái, mái Nhật | 172m² | 510 – 640 triệu | 1,03 – 1,29 tỷ |
| Khung thép kết hợp tấm xi măng | Tính theo m² sàn | 300 – 380 triệu |
Lưu ý: Chi phí trên áp dụng đơn giá trọn gói 4,5 – 5 triệu/m² cho mái tôn, 5,5 – 6,5 triệu/m² cho mái bằng và 6 – 7,5 triệu/m² cho mái ngói, chưa bao gồm nội thất rời và chi phí xử lý nền đất yếu.

5. Bảng chi phí xây nhà cấp 4 100m2 theo số phòng ngủ
Trên cùng một diện tích đất, số phòng ngủ không làm thay đổi diện tích sàn nhưng làm tăng khối lượng vách ngăn, cửa, thiết bị vệ sinh và hệ thống điện nước. Bảng dưới đây ước tính cho nhà 85m² sàn, mái tôn, báo giá theo diện tích quy đổi:
| Phương án công năng | Chi phí ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhà cấp 4 100m2 – 2 phòng ngủ | 600 – 660 triệu | 1 nhà vệ sinh, ít vách ngăn, phòng khách liền bếp rộng rãi |
| Nhà cấp 4 100m2 – 3 phòng ngủ | 640 – 720 triệu | Thường có 2 nhà vệ sinh, thêm vách ngăn và cửa |
| Nhà cấp 4 100m2 – 4 phòng ngủ | 690 – 790 triệu | Nhiều vách và cửa nhất, cần tính kỹ lối đi và lấy sáng |
| Nhà cấp 4 100m2 có gác lửng | 720 – 850 triệu | Phát sinh thêm kết cấu sàn gác, cầu thang, lan can |
Lưu ý: So với phương án 2 phòng ngủ, mỗi phòng ngủ tăng thêm thường làm chi phí tăng khoảng 5 – 10% do thêm vách, cửa, điện nước và thiết bị. Nếu chọn mái bằng hoặc mái Thái, bạn cộng thêm phần chênh lệch ở bảng trên.
6. Ví dụ thực tế: Dự toán tổng chi phí nhà cấp 4 100m2
Để hiểu rõ cách tính chi phí xây nhà cấp 4 100m2 trong thực tế, hãy cùng xem qua một trường hợp cụ thể: Gia đình muốn xây nhà cấp 4 trên nền đất 5x20m với 3 phòng ngủ, mái Thái và mức hoàn thiện tiêu chuẩn.
Đây là trường hợp phổ biến nhất tại các tỉnh thành vùng ven đô hiện nay, phù hợp để làm căn cứ tham khảo cho phần lớn gia đình có ngân sách từ 800 triệu - 1,5 tỷ đồng.
Thông tin công trình:
- Diện tích đất: 100m² (5x20m)
- Diện tích xây dựng: 85m² sàn, chừa 15m² làm sân trước lát gạch
- Công năng: 3 phòng ngủ, 2 nhà vệ sinh, phòng khách, bếp
- Loại móng: móng đơn (nền đất tốt)
- Kiểu mái: mái bằng bê tông cốt thép
- Mức hoàn thiện: tiêu chuẩn (sơn tường, gạch men phổ thông, cửa nhựa lõi thép)
Bước 1: Tính diện tích quy đổi
Diện tích xây dựng thực tế không chỉ tính phần sàn chính mà cần quy đổi toàn bộ các hạng mục phụ trợ theo hệ số tương ứng:
| Hạng mục | Diện tích thực | Hệ số quy đổi | Diện tích quy đổi |
|---|---|---|---|
| Sàn trệt | 100m2 | 100% | 100m2 |
| Sân trước (lát gạch) | 15m2 | 30% | 4,5m2 |
| Mái bằng | 100m2 | 50% | 50m2 |
| Tổng diện tích quy đổi | 154,5m2 |
Bước 2: Áp đơn giá thi công
Với mức hoàn thiện tiêu chuẩn tại khu vực tỉnh, đơn giá tham khảo là 5.500.000 VNĐ/m2:
154,5m2 × 5.500.000 VNĐ = ~849.750.000 VNĐ
Bước 3: Cộng thêm các hạng mục tính riêng
Một số hạng mục đặc thù không nằm trong đơn giá thi công sàn cần được cộng thêm vào dự toán:
- Chi phí thiết kế bản vẽ: 10.000.000 VNĐ
- Hệ thống điện nước âm tường: 25.000.000 VNĐ
- Quỹ dự phòng 10%: 85.000.000 VNĐ
Vậy tổng chi phí dự tính là: 849.750.000 + 10.000.000 + 25.000.000 + 85.000.000 = 969.750.000 VNĐ
Kết quả: Tổng chi phí xây dựng hoàn thiện cho ngôi nhà cấp 4 100m2, 3 phòng ngủ, mái bằng tại vùng ven đô vào khoảng 1 tỷ đồng - nằm trong vùng ngân sách hợp lý và hoàn toàn có thể tối ưu thêm nếu lựa chọn vật liệu thông minh ngay từ đầu.
|
GIẢI PHÁP TỐI ƯU: Nếu thay thế vách ngăn 3 phòng ngủ bằng tấm xi măng DURAflex Low Carbon thay vì tường gạch truyền thống, gia chủ có thể tiết kiệm thêm chi phí nhân công và vật liệu, đồng thời rút ngắn tiến độ thi công 2 - 3 tuần, khoản tiết kiệm đủ để nâng cấp toàn bộ hệ thống cửa hoặc đầu tư thêm một bộ nội thất phòng ngủ chất lượng tốt hơn. |
7. Các yếu tố làm tăng chi phí xây dựng nhà cấp 4 100m2 cần chú ý
- Thời gian thi công: Công trình kéo dài đồng nghĩa với chi phí nhân công, thuê giàn giáo và quản lý công trường tăng theo.
- Loại vật tư: Vật tư chiếm phần lớn tổng chi phí. Các yếu tố cần cân nhắc:
- Vật liệu cơ bản: Xi măng, cát, sắt thép, gạch. Chọn loại phổ thông hay cao cấp ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách.
- Vật liệu hoàn thiện: Sàn, trần, cửa, thiết bị vệ sinh, ốp lát. Vật liệu cao cấp nâng chi phí nhưng tăng thẩm mỹ và độ bền.
- Vật liệu nhẹ và đa năng: Ví dụ như tấm xi măng DURAflex Low Carbon cho sàn, vách ngăn hoặc mái chống nóng giúp giảm tải trọng, tiết kiệm vật tư và rút ngắn thi công.

Sử dụng tấm xi măng DURAflex Low Carbon giúp gia chủ tiết kiệm chi phí lên đến 30% so với công trình bê tông truyền thống
- Hình thức mái: Kiểu mái là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí phần thô. Mái Thái hoặc mái Nhật với hệ vì kèo phức tạp, ngói cao cấp có thể đội giá lên 80 - 150 triệu so với mái bằng cùng diện tích. Gia chủ cần cân nhắc kỹ giữa thẩm mỹ mong muốn và ngân sách thực tế ngay từ bước chọn phong cách thiết kế.
- Nền đất thi công: Nền đất yếu, đất sét hoặc khu vực ngập nước đòi hỏi xử lý móng đặc biệt như ép cọc, đóng cừ tràm hoặc gia cố nền, có thể phát sinh thêm 50 - 150 triệu đồng so với nền đất tốt. Đây là hạng mục gia chủ thường bỏ qua khi lập ngân sách ban đầu.
- Phong cách kiến trúc: Nhà có nhiều phào chỉ, cột giả, ô văng trang trí hoặc mặt tiền phức tạp sẽ đội chi phí nhân công và vật liệu hoàn thiện lên đáng kể. Ngược lại, phong cách hiện đại tối giản với mặt phẳng, đường thẳng giúp tiết kiệm 10 - 20% chi phí hoàn thiện mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
8. Giải pháp tiết kiệm chi phí thông minh khi xây nhà cấp 4 100m2
Xây dựng nhà cấp 4 100m2 đòi hỏi sự tối ưu hóa thông minh để cân bằng giữa chi phí và chất lượng. Dưới đây là các giải pháp giúp gia chủ tiết kiệm tối đa ngân sách mà vẫn đảm bảo công năng và độ bền:
8.1. Lựa chọn phong cách kiến trúc hiện đại, tối giản, giảm bớt phào chỉ
Phong cách tối giản không chỉ là xu hướng thẩm mỹ mà còn là chiến lược tối ưu ngân sách thực sự. Loại bỏ phào chỉ rườm rà, giảm chi tiết trang trí phức tạp trên mặt tiền có thể tiết kiệm 30 - 50 triệu đồng, khoản tiền này nên được chuyển sang đầu tư cho nội thất hoặc hệ thống điện nước chất lượng cao hơn, mang lại giá trị sử dụng lâu dài thiết thực hơn.
8.2. Ứng dụng vật liệu siêu nhẹ để rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí nhân công
Thay thế tường gạch truyền thống bằng vách ngăn nhẹ và sử dụng tấm xi măng cho sàn gác lửng là giải pháp tối ưu nhất khi vừa giảm tải trọng lên kết cấu móng, vừa rút ngắn thời gian thi công từ 20 - 30%, tiết kiệm chi phí nhân công và hạn chế phế thải xây dựng. Tấm xi măng DURAflex Low Carbon với trọng lượng chỉ bằng 1/3 tường gạch nhưng độ bền tương đương là lựa chọn được nhiều nhà thầu và gia chủ tin dùng cho các hạng mục này.
8.3. Lựa chọn hình thức mái phù hợp với ngân sách
Mái bằng và mái tôn là hai lựa chọn tiết kiệm nhất, giúp giảm 15 - 25% chi phí phần mái so với mái Thái hay mái Nhật. Nhiều gia chủ e ngại vì lo nóng bức, nhưng đây hoàn toàn là vấn đề có thể giải quyết bằng vật liệu, không nhất thiết phải đổi kiểu mái tốn kém hơn.
|
GIẢI QUYẾT TRIỆT ĐỂ NẮNG NÓNG VỚI HỆ LÓT MÁI DURAflex LOW CARBON Nỗi lo nhà mái tôn, mái bằng bị hầm nóng vào mùa hè sẽ được giải quyết khi gia chủ ứng dụng hệ lót mái từ tấm xi măng xanh DURAflex Low Carbon 12mm - 20mm. Giải pháp thi công đồng bộ này không chỉ mang lại không gian sống thư thái mà còn bảo vệ kết cấu công trình lâu dài.
|
9. Lưu ý khi xây nhà cấp 4 100m2
Để quá trình xây nhà thuận lợi, ít xảy ra phát sinh nhất có thể, gia chủ có thể tham khảo 1 vài lưu ý sau:
1 - Lập bảng bóc tách khối lượng vật tư chi tiết và chuẩn bị quỹ dự phòng
Trước khi ký hợp đồng thi công trọn gói hay phần thô, chủ nhà phải yêu cầu nhà thầu liệt kê rõ chủng loại, số lượng vật tư (từ hãng sơn, mác xi măng đến độ dày thép cốt). Bản dự toán chi tiết này giúp chủ nhà kiểm soát chặt chẽ chi phí, tránh bị đội giá.
Ngoài ra, cần chuẩn bị thêm một khoản quỹ dự phòng độc lập từ 10% - 15% để chủ động ứng phó với biến động thị trường.
2 - Lựa chọn thời điểm khởi công hợp lý: Nên ưu tiên động thổ vào mùa khô (khoảng các tháng đầu năm hoặc giữa năm). Thời tiết thuận lợi giúp các công đoạn đổ móng, xây thô diễn ra liên tục, thợ làm đều tay, tránh hiện tượng mưa bão làm gián đoạn gây lãng phí chi phí nhân công và thất thoát vật tư.
3 - Giám sát chặt chẽ tiến độ và chất lượng thi công: Đừng khoán trắng cho nhà thầu! Hãy đến công trình ít nhất 2 - 3 lần/tuần để kiểm tra từng hạng mục trước khi lấp kín như hệ thống điện nước âm tường, độ thẳng đứng của cột, chiều dày lớp bê tông sàn,... Những sai sót nhỏ nếu phát hiện sớm chỉ tốn vài trăm nghìn để sửa, nhưng nếu để hoàn thiện xong mới phát hiện thì chi phí khắc phục có thể lên đến hàng chục triệu đồng.

Tấm xi măng xanh DURAflex tự hào là sự lựa chọn số 1 của các nhà thầu uy tín, bảo chứng chất lượng vững chắc cho mọi công trình (Nguồn: Internet)
10. Câu hỏi thường gặp về chi phí xây nhà cấp 4 100m2
10.1. Xây nhà cấp 4 100m2 hết bao nhiêu tiền?
Với lô đất 100m², phần nhà xây khoảng 85m², chi phí dao động khoảng 380 – 425 triệu đồng (mái tôn, báo giá theo m² sàn) đến khoảng 1,29 tỷ đồng (mái Thái, báo giá theo diện tích quy đổi, hoàn thiện cao cấp). Mức phổ biến nhất cho nhà mái tôn hoặc mái bằng hoàn thiện tiêu chuẩn là khoảng 620 – 950 triệu đồng.
10.2. Vì sao các nơi báo giá chênh nhau nhiều như vậy?
Nguyên nhân chính là cách tính diện tích. Cùng một căn nhà 85m² sàn mái tôn, nếu báo theo m² sàn thì chỉ khoảng 400 triệu, nhưng nếu tính theo diện tích quy đổi 138m² thì lên tới hơn 600 triệu. Ngoài ra, phạm vi công việc trong báo giá (có gồm móng, điện nước, thiết bị hay không) cũng tạo ra khác biệt lớn.
10.3. Nhà cấp 4 100m2 xây được mấy phòng ngủ?
Với khoảng 85m² sàn, bạn có thể bố trí thoải mái 3 phòng ngủ, 2 nhà vệ sinh, phòng khách và bếp. Nếu cần 4 phòng ngủ, mỗi phòng sẽ nhỏ hơn và cần tính kỹ hành lang, giếng trời để các phòng phía trong không bị tối.
10.4. Xây nhà cấp 4 100m2 nên chọn mái nào để tiết kiệm?
Mái tôn là lựa chọn tiết kiệm nhất, vì hệ số quy đổi chỉ 30% so với 50% của mái bằng và 70% của mái ngói. Riêng việc đổi từ mái bằng sang mái tôn cho căn nhà 85m² đã giúp giảm hơn 110 triệu đồng. Bạn nên kết hợp lớp lót chống nóng để khắc phục nhược điểm hấp nhiệt của mái tôn.
10.5. Nên xây trọn gói hay xây phần thô?
Xây trọn gói giúp bạn chốt được ngân sách từ đầu và đỡ mất công quản lý, phù hợp với người bận rộn. Xây phần thô (khoảng 3 – 3,8 triệu đồng/m²) rồi tự mua vật tư hoàn thiện có thể tiết kiệm hơn, nhưng đòi hỏi bạn có thời gian giám sát và hiểu biết nhất định về vật liệu.
10.6. Xây nhà cấp 4 100m2 có cần xin giấy phép xây dựng không?
Theo Luật Xây dựng 2025 (số 135/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2026), nhà ở riêng lẻ dưới 7 tầng, tổng diện tích sàn dưới 500m² được miễn giấy phép xây dựng, trừ khi thuộc các khu vực cần quản lý chặt về quy hoạch, kiến trúc. Bạn nên hỏi UBND xã, phường nơi có đất để biết khu đất của mình có thuộc diện miễn phép hay không.
Xây nhà cấp 4 100m2 hoàn toàn trong tầm tay nếu bạn nắm rõ các yếu tố cấu thành chi phí và lên dự toán kỹ lưỡng ngay từ đầu. Đặc biệt nếu ứng dụng vật liệu hiện đại như tấm xi măng DURAflex Low Carbon cho vách ngăn và sàn gác lửng, vừa tiết kiệm chi phí vừa rút ngắn đáng kể thời gian thi công.
|
DURAflex - GIẢI PHÁP VẬT LIỆU NHẸ, BỀN CHẮC, THI CÔNG NHANH Cho nhà cấp 4 100m², tấm xi măng DURAflex Low Carbon là giải pháp vật liệu “Xanh - Chuẩn Pháp” giúp thi công nhanh, bền chắc và an toàn. Sản phẩm đa năng, dùng được cho sàn, vách ngăn và mái chống nóng, rút ngắn tiến độ thi công gấp 8 lần so với vật liệu truyền thống nhờ công nghệ PureForm™ và hệ sợi Gia Cường 2X. Đồng thời, DURAflex đạt chứng nhận Low Carbon và không chứa Amiăng, đảm bảo không gian sống lành mạnh cho cả gia đình. Thông tin liên hệ: |










Đánh giá và nhận xét
Đánh giá trung bình
0/5
5
4
3
2
1
Chia sẻ và nhận xét về bài viết
Chia sẻ và nhận xét về bài viết
Bài viết chưa có đánh giá nào