Cách làm sàn bê tông nhẹ: Quy trình thi công và những lưu ý kỹ thuật quan trọng

Cách làm sàn bê tông nhẹ đang được nhiều gia chủ và nhà thầu quan tâm nhờ ưu điểm giảm tải trọng công trình, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí kết cấu. Hiện nay có nhiều giải pháp sàn bê tông nhẹ như tấm Cemboard, tấm AAC, sàn Deck hay bê tông nhẹ đổ tại chỗ, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau. Bài viết dưới đây DURAflex sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình thi công sàn bê tông nhẹ đúng kỹ thuật và những lưu ý quan trọng giúp sàn bền chắc, hạn chế nứt võng trong quá trình sử dụng.

Mục Lục
Xem thêm

1. Bê tông nhẹ (bê tông siêu nhẹ) là gì? Có những loại nào?

Bê tông nhẹ (hay còn gọi là bê tông siêu nhẹ) là giải pháp vật liệu hiện đại với khối lượng riêng chỉ từ 400 - 1800 kg/m³, nhẹ hơn nhiều so với bê tông truyền thống (khoảng 2400 kg/m³). Loại vật liệu siêu nhẹ này được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng giảm tải trọng công trình, cách nhiệt, cách âm vượt trội và rút ngắn đáng kể thời gian thi công.

1.1. Các loại bê tông nhẹ phổ biến

  • Bê tông khí chằng áp (AAC): Sản xuất từ cát, xi măng, vôi, thạch cao và bột nhôm qua quá trình chưng áp ở nhiệt độ, áp suất cao. Loại này nổi bật với trọng lượng rất nhẹ, khả năng cách nhiệt, chống cháy và cách âm cực tốt.

  • Bê tông bọt (Foam Concrete): Tạo ra nhờ trộn chất tạo bọt chuyên dụng vào hỗn hợp xi măng, cát và nước. Cấu trúc gồm hàng triệu lỗ khí nhỏ liti độc lập giúp tấm xi măng bọt có khả năng giảm nhẹ tải trọng và chống thấm hiệu quả.

  • Bê tông hạt xốp EPS: Sử dụng các hạt xốp EPS (Expanded Polystyrene) làm hạt phối liệu thay thế một phần đá/cát truyền thống, giúp giảm khối lượng cực lớn mà vẫn giữ được độ liên kết và chịu lực ổn định.

  • Tấm Cemboard (Tấm xi măng dăm gỗ/sợi cellulose): Tấm đúc sẵn kết hợp giữa xi măng, sợi cellulose hoặc dăm gỗ tinh chế. Đây là dòng vật liệu siêu nhẹ phẳng, độ bền cao, chịu nước tốt, chuyên dùng để làm vách ngăn và đặc biệt thích hợp để đúc sàn giả, làm sàn siêu nhẹ.

Tùy theo cấu tạo và độ dày, tấm bê tông nhẹ có thể ứng dụng linh hoạt cho nhiều hạng mục khác nhau: làm sàn (gác lửng, sàn nâng tầng, sàn nhà xưởng), làm vách ngăn, tường bao che hoặc ốp trần. Trong phạm vi bài viết này, DURAflex sẽ tập trung chia sẻ chi tiết về cách làm sàn bê tông nhẹ — hạng mục có yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất do phải chịu tải trọng sử dụng trực tiếp.

1.2. Nên tự trộn bê tông nhẹ tại chỗ hay dùng tấm đúc sẵn?

Nhiều người tìm hiểu cách làm bê tông nhẹ với mong muốn tự trộn, tự đổ tại công trình bằng cách pha xi măng, cát cùng chất tạo bọt hoặc hạt xốp EPS để giảm trọng lượng bê tông. Phương pháp này có thể thực hiện được, nhưng đòi hỏi kiểm soát cấp phối rất chính xác ngay tại công trường; nếu pha trộn sai tỷ lệ hoặc thi công không đều tay, bê tông rất dễ bị phân tầng, giảm cường độ chịu lực hoặc nứt sau một thời gian sử dụng.

Trong khi đó, các tấm bê tông nhẹ đúc sẵn (Cemboard, AAC, EPS, Acotec...) được sản xuất công nghiệp với cấp phối chuẩn hóa, kiểm định chất lượng ngay tại nhà máy trước khi đưa ra công trường. Vì vậy, với đa số công trình dân dụng, giải pháp lắp ghép tấm đúc sẵn thường được ưu tiên hơn nhờ độ ổn định chất lượng cao, thi công nhanh và tiết kiệm thời gian giám sát kỹ thuật so với tự trộn tại chỗ.

2. Các phương án làm sàn bê tông nhẹ phổ biến hiện nay

Tùy thuộc vào đặc thù kết cấu của từng công trình, ngân sách đầu tư và yêu cầu về tiến độ, thợ thi công sẽ linh hoạt áp dụng các giải pháp vật liệu khác nhau. Dưới đây là 5 phương án làm sàn bê tông nhẹ mang lại hiệu quả cao đang được ứng dụng rộng rãi trong thực tế.

2.1. Thi công sàn bằng tấm Cemboard

Sử dụng tấm xi măng (Cemboard) - một trong những giải pháp thi công sàn bê tông siêu nhẹ phổ biến nhất hiện nay là phương án thi công khô, được ứng dụng cực kỳ phổ biến cho các hạng mục làm sàn gác lửng, sàn nâng tầng hoặc nhà khung thép.

Thay vì phải trộn vữa, ghép cốp pha, thợ thi công chỉ cần bắn vít cố định trực tiếp các tấm xi măng lên hệ khung sắt chịu lực. Sau khi hoàn thiện phần thô, gia chủ có thể linh hoạt lót sàn gỗ, dán sàn nhựa, trải thảm hoặc cán một lớp vữa mỏng để lát gạch tùy theo nhu cầu sử dụng.

Tuy nhiên, để hệ lót sàn đạt độ võng tiêu chuẩn và không bị rung lắc khi di chuyển, việc tính toán khẩu độ khung xương thép sao cho phù hợp với độ dày của tấm là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc.

GIẢI PHÁP TỐI ƯU: Tấm cemboard là lựa chọn phổ biến nhất cho sàn bê tông nhẹ lắp ghép nhờ thi công nhanh, không cần đổ bê tông tại chỗ và giảm tải đáng kể lên kết cấu bên dưới. Tấm DURAflex Low Carbon 12mm - 20mm lót sàn nhẹ là lựa chọn tối ưu:

  • Chịu lực tới 500kg/m², đáp ứng tải trọng sàn sinh hoạt, sàn gác lửng và sàn kho hàng mà không cần gia cố thêm kết cấu đỡ
  • Nhẹ hơn sàn bê tông đổ tại chỗ, giảm tải lên dầm, cột và móng, tiết kiệm chi phí kết cấu ngay từ giai đoạn thiết kế
  • Thi công lắp ghép khô, không cần thời gian bảo dưỡng như bê tông đổ tại chỗ, hoàn thiện sàn nhanh và đưa vào sử dụng sớm hơn
  • Chịu ẩm ổn định, không bị cong vênh hay mủn theo thời gian, phù hợp cả sàn khu khô lẫn khu có độ ẩm cao
  • Thả rơi 0.75m không bể, bền trong quá trình vận chuyển và lắp đặt tại vị trí cao, giảm tỷ lệ hao hụt trong thi công
Image
thi công nhanh gấp 8 lần bền chắc gấp đôi

 

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN SẢN PHẨM

2.2. Thi công sàn bằng tấm panel bê tông khí chưng áp (AAC)

Tấm panel bê tông khí chưng áp (AAC) nổi bật với cấu tạo bọt khí rỗng, giúp giảm thiểu đáng kể trọng lượng so với sàn bê tông đặc. Giải pháp này mang lại khả năng cách âm, cách nhiệt tương đối tốt và giúp đẩy nhanh tiến độ lắp ráp trên công trường.

Trong quá trình thi công, hệ kết cấu đỡ bên dưới (thường là xà gồ thép) phải được tính toán chịu lực chuẩn xác. Đặc biệt, thợ thi công cần chú trọng khâu xử lý kỹ thuật tại các vị trí mối nối giữa các tấm panel. Nếu dùng sai loại vữa xây trát chuyên dụng, mặt sàn rất dễ xảy ra hiện tượng nứt chân chim và giảm hiệu quả ngăn thấm nước về lâu dài.

Image
Cách làm sàn bê tông nhẹ bằng tấm panel AAC lắp ghép (Nguồn: Internet)

Cách làm sàn bê tông nhẹ bằng tấm panel AAC lắp ghép

2.3. Thi công sàn bằng tấm bê tông nhẹ lắp ghép

Khác với việc đổ sàn tại chỗ, các tấm bê tông nhẹ lắp ghép như tấm tường rỗng đùn ép EPS, tấm Acotec... được sản xuất nguyên khối tại nhà máy với kích thước tiêu chuẩn. Khi đưa đến công trường, chúng được cẩu và lắp đặt trực tiếp lên hệ dầm tường hoặc khung thép.

Phương pháp này phát huy tối đa ưu điểm "làm nhanh, ở ngay", tối ưu hóa quy trình quản lý vật tư và dọn dẹp mặt bằng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hạng mục nhà cải tạo, nhà cấp 4 có gác lửng cần thi công gọn gàng hoặc hệ thống nhà xưởng khung thép quy mô lớn.

Image
Thi công lót sàn bằng các tấm bê tông nhẹ đúc sẵn (Nguồn: Internet)

Thi công lót sàn bằng các tấm bê tông nhẹ đúc sẵn (Nguồn: Internet)

Về mặt kích thước, các tấm bê tông nhẹ lắp ghép dạng này thường được sản xuất với chiều dài tiêu chuẩn từ 3m đến 6m, độ dày phổ biến 75mm – 100mm tùy tải trọng thiết kế, cho phép vượt nhịp lớn mà không cần thêm dầm phụ ở giữa. Trước khi cẩu lắp, hệ dầm đỡ (dầm thép hoặc dầm bê tông cốt thép) phải được định vị và cân chỉnh cao độ chính xác để các tấm khớp khít, tránh tình trạng cập kênh giữa các tấm liền kề.

Sau khi lắp đặt, bề mặt tấm cần được xử lý mối nối bằng vữa chuyên dụng hoặc lưới thép gia cường trước khi tiến hành đổ lớp bê tông cốt thép mỏng (topping) phía trên, giúp liên kết các tấm thành một khối đồng nhất và tăng khả năng chịu lực tổng thể cho toàn bộ hệ sàn.

2.4. Thi công sàn Deck kết hợp bê tông nhẹ

Sàn Deck là phương pháp lai tạo hiệu quả giữa vật liệu truyền thống và hiện đại. Thợ thi công sẽ trải các tấm tôn định hình (tôn deck) lên hệ dầm thép. Lớp tôn này đóng vai trò thay thế hoàn toàn hệ thống cốp pha và giàn giáo chống đỡ phức tạp. Sau khi đan lưới thép gia cường, một lớp bê tông nhẹ sẽ được đổ trực tiếp lên trên bề mặt tôn.

Giải pháp này đặc biệt phù hợp với kết cấu nhà thép tiền chế nhiều tầng. Tuy nhiên, để hệ sàn Deck đạt chuẩn, kỹ sư cần tính toán khắt khe độ dày của lớp tôn, mác bê tông nhẹ, khoảng cách hệ dầm đỡ và các điểm liên kết đinh hàn để đảm bảo khối kết cấu làm việc đồng nhất.

Image
Đổ bê tông nhẹ trên nền hệ thống tôn định hình sàn Deck (Nguồn: Internet)

Đổ bê tông nhẹ trên nền hệ thống tôn định hình sàn Deck

2.5. Thi công sàn bê tông nhẹ đổ tại chỗ

Ở một số công trình, chủ thầu vẫn ưu tiên phương án đổ sàn nguyên khối nhưng thay thế cốt liệu đá mi, sỏi bằng hạt xốp EPS (bê tông xốp) hoặc sử dụng chất tạo bọt (bê tông bọt) nhằm giảm bớt trọng lượng bản thân của sàn.

Phương án này đòi hỏi sự kiểm soát kỹ thuật cực kỳ nghiêm ngặt ngay tại công trường. Cấp phối vật liệu phải chuẩn xác để bê tông không bị phân tầng. Khả năng chịu lực, độ dày lớp đổ và lưới cốt thép gia cường phải được giám sát chặt chẽ nhằm tránh rủi ro mặt sàn bị võng, nứt gãy hoặc suy giảm độ bền trong suốt quá trình đi vào khai thác sử dụng.

Image
Bơm đổ trực tiếp hỗn hợp bê tông bọt nhẹ tại công trình (Nguồn: Internet)

Bơm đổ trực tiếp hỗn hợp bê tông bọt nhẹ tại công trình

3. Quy trình 7 bước thi công sàn bê tông nhẹ tiêu chuẩn

Dù áp dụng giải pháp vật liệu nào, việc tuân thủ đúng trình tự kỹ thuật thi công là yếu tố sống còn quyết định đến tính an toàn và tuổi thọ của công trình. Dưới đây là 7 bước tiêu chuẩn thầu thợ cần nắm vững để kiến tạo một hệ sàn vững chãi.

3.1. Bước 1: Khảo sát hiện trạng và kiểm tra kết cấu chịu lực

Trước khi lên phương án thi công, thợ thầu phải tiến hành khảo sát thực địa toàn bộ hệ thống móng, cột, dầm và tường chịu lực hiện hữu. Bước này giúp xác định tải trọng tối đa mà công trình có thể gánh vác, từ đó quyết định xem có cần gia cố thêm kết cấu móng trước khi tiến hành làm sàn nhẹ hay không.

Image
Khảo sát hiện trạng kết cấu chịu lực trước khi thi công sàn nhẹ (Nguồn: Internet)

Khảo sát hiện trạng kết cấu chịu lực trước khi thi công sàn nhẹ

3.2. Bước 2: Lựa chọn phương án vật liệu phù hợp mục đích sử dụng

Dựa trên số liệu khảo sát, ngân sách và yêu cầu tiến độ, gia chủ cùng đơn vị thi công sẽ chốt phương án vật liệu.

  • Với nhu cầu thi công khô, làm gác lửng cấp tốc: Ưu tiên dùng tấm xi măng sợi chịu lực.
  • Với nhà xưởng, nhà khung thép nhiều tầng: Cân nhắc sử dụng sàn Deck hoặc tấm panel bê tông lắp ghép để tối ưu bài toán kinh tế.

3.3. Bước 3: Thiết kế và tính toán hệ kết cấu đỡ (Dầm, xà gồ, khung thép)

Khung xương sắt là "xương sống" của mọi hệ sàn nhẹ. Thợ thi công cần tính toán chuẩn xác tiết diện thép, khẩu độ dầm chính và khoảng cách các thanh xà gồ phụ. Việc đan lưới thép đúng tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp triệt tiêu hiện tượng mặt sàn bị rung lắc hay võng lún khi chịu tải trọng sinh hoạt về sau.

3.4. Bước 4: Lắp đặt tấm sàn hoặc hệ cốp pha sàn

Với phương pháp thi công khô (như tấm xi măng), thợ tiến hành xếp vát mép các tấm, chừa khe hở tiêu chuẩn và cố định trực tiếp vào hệ khung thép bằng vít tự khoan. Nếu thi công sàn Deck, cần rải tôn định hình định vị chuẩn xác lên dầm thép trước khi tiến hành đan sắt và bơm đổ bê tông nhẹ. Trong quá trình lắp đặt, cao độ mặt sàn phải được kiểm tra liên tục.

Image
Lắp đặt các tấm lót sàn lên hệ khung thép đã được định vị chuẩn xác (Nguồn: Internet)

Lắp đặt các tấm lót sàn lên hệ khung thép đã được định vị chuẩn xác

3.5. Bước 5: Gia cố mối nối và xử lý liên kết kỹ thuật

Các vị trí tiếp giáp giữa các tấm sàn, mép sàn chạm tường hoặc khu vực có cổ ống xuyên sàn là những điểm yếu dễ nứt gãy nhất. Thợ thi công bắt buộc phải dùng keo xử lý mối nối chuyên dụng kết hợp băng keo lưới để gia cường. Bước này quyết định trực tiếp đến độ phẳng liền mạch và khả năng ngăn nước thẩm thấu xuống tầng dưới.

3.6. Bước 6: Thi công lớp hoàn thiện và xử lý chống thấm

Sau khi hệ lót sàn đã cố định và ổn định kết cấu, công đoạn hoàn thiện sẽ được tiến hành dựa trên công năng từng phòng.

  • Với khu vực khô ráo: Có thể dán trực tiếp sàn nhựa giả gỗ, ốp sàn gỗ công nghiệp hoặc trải thảm.
  • Với khu vực ẩm ướt (WC, ban công): Bắt buộc thi công màng chống thấm quét nhiều lớp, dán lưới gia cường góc cạnh rồi mới tiến hành cán vữa lót gạch.
Image
Thi công cán vữa, chống thấm và lát gạch hoàn thiện bề mặt sàn (Nguồn: Internet)

Thi công cán vữa, chống thấm và lát gạch hoàn thiện bề mặt sàn

3.7. Bước 7: Kiểm tra độ phẳng, độ rung và nghiệm thu trước khi sử dụng

Đây là chốt chặn cuối cùng trước khi bàn giao. Gia chủ và thầu thợ cùng tiến hành đi lại mạnh trên mặt sàn để kiểm tra độ nhún, độ rung. Dùng thước nivo đo kiểm tra độ phẳng bề mặt và rà soát lại toàn bộ các khe tiếp giáp. Nếu phát hiện điểm bất thường, phải khắc phục triệt để ngay lập tức trước khi đưa công trình vào khai thác.

4. Bảng giá tham khảo thi công sàn bê tông nhẹ

Chi phí thi công sàn bê tông nhẹ phụ thuộc vào loại vật liệu, độ dày tấm, diện tích thi công và mức độ hoàn thiện bề mặt. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng phương án:

4.1. Giá sản phẩm tấm DURAflex Low Carbon thi công sàn bê tông nhẹ

Sản phẩm Kích thước Giá tham khảo/ Tấm
Tấm DURAflex Low Carbon (Cemboard) 12mm 1220×2440mm 480.000đ
Tấm DURAflex Low Carbon (Cemboard) 16mm 1220×2440mm 558.000đ
Tấm DURAflex Low Carbon (Cemboard) 18mm 1220×2440mm  
Tấm DURAflex Low Carbon (Cemboard) 20mm 1220×2440mm 751.000đ

4.2. Giá thi công, lắp đặt sàn bê tông nhẹ theo hạng mục

Bước Hạng mục thi công Đơn giá tham khảo Ghi chú
Bước 1 Khảo sát hiện trạng và kiểm tra kết cấu chịu lực

Đã bao gồm trong gói thi công

 
Bước 2 Lựa chọn phương án vật liệu phù hợp mục đích sử dụng Đã bao gồm trong gói thi công  
Bước 3 Thiết kế và tính toán hệ kết cấu đỡ (dầm, xà gồ, khung thép) Đã bao gồm trong gói thi công  
Bước 4 Lắp đặt tấm sàn hoặc hệ cốp pha sàn 1.000.000 – 1.150.000đ/m² (vật tư khung + tấm) + 150.000 – 350.000đ/m² (nhân công lắp đặt) Nếu áp dụng phương án sàn Deck hoặc đổ tại chỗ, chi phí sẽ cao hơn 800.000đ
Bước 5 Gia cố mối nối và xử lý liên kết kỹ thuật 65.000 – 300.000đ/hộp keo xử lý mối nối  
Bước 6 Thi công lớp hoàn thiện và xử lý chống thấm

Lát gạch: ~170.000 – 520.000đ/m²

Chống thấm WC: 250.000 – 550.000đ/m²

Ban công/sân thượng: ~270.000 – 300.000đ/m²

 
Bước 7 Kiểm tra độ phẳng, độ rung và nghiệm thu trước khi sử dụng Đã bao gồm trong gói thi công  

Lưu ý: Ngoài các hạng mục trên, chi phí thi công có thể phát sinh thêm phí vận chuyển vật tư đến công trình (tùy cự ly, tính theo thực tế) và chi phí gia cố kết cấu cũ nếu công trình không đủ khả năng chịu tải bổ sung.

5. Những lưu ý quan trọng để sàn bê tông nhẹ bền, không bị nứt võng

Để hệ lót sàn luôn vững chãi, không bị rung lắc hay xuống cấp sau thời gian ngắn đưa vào khai thác, gia chủ và thợ thi công cần đặc biệt lưu ý đến 5 nguyên tắc sau.

5.1. Kiểm tra kết cấu chịu lực trước khi thi công

Một sai lầm phổ biến là chủ quan cho rằng sàn nhẹ thì không cần gia cố móng. Thực tế, dù vật liệu có nhẹ đến đâu, chúng vẫn cộng dồn một lượng tải trọng tĩnh và động đáng kể lên hệ thống móng, cột, dầm và tường hiện hữu. Trước khi tiến hành cơi nới hay làm sàn gác lửng, bắt buộc phải có kỹ sư hoặc đơn vị chuyên môn đánh giá lại khả năng gánh tải của công trình cũ để có phương án gia cố khung thép nếu cần thiết.

Image
Kiểm tra kỹ lưỡng khả năng chịu tải của hệ móng và cột trước khi làm sàn gác lửng (Nguồn: Internet)

Kiểm tra kỹ lưỡng khả năng chịu tải của hệ móng và cột trước khi làm sàn gác lửng

5.2. Tính toán kỹ tải trọng và chọn vật liệu đúng mục đích sử dụng

Mỗi không gian chức năng sẽ có yêu cầu về mức độ chịu tải trọng và điều kiện môi trường khác nhau. Bạn không thể sử dụng cùng một độ dày tấm lót cho cả sàn phòng ngủ thông thường và sàn nhà xưởng lưu trữ hàng hóa nặng.

  • Với khu vực sinh hoạt cơ bản: Có thể ưu tiên các loại hệ sàn nhẹ, mỏng để tối ưu chi phí thi công.
  • Với khu vực chịu tải lớn (kho bãi, phòng tập): Bắt buộc phải tính toán tăng tiết diện dầm và sử dụng các loại tấm lót dày, cường độ cao để đảm bảo độ cứng vững tuyệt đối cho bề mặt.

5.3. Kỹ thuật xử lý chống rung, chống võng cho sàn nhẹ

Hiện tượng sàn bị rung nhịp khi bước đi là vấn đề gây khó chịu nhất nếu thợ thi công làm sai kỹ thuật. Nguyên nhân chính thường do khẩu độ hệ khung xương thép (khoảng cách giữa các thanh dầm) đan quá thưa, hoặc lựa chọn tấm lót sàn quá mỏng so với khẩu độ khung. Để triệt tiêu tình trạng này, hệ dầm phụ và dầm chính phải được thiết kế khoảng cách chuẩn xác theo quy định của nhà sản xuất, kết hợp bắn vít cố định dày đặc tạo thành một khối kết cấu đồng nhất.

5.4. Giải pháp chống thấm chuyên dụng cho khu vực ẩm ướt

Các khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước như nhà vệ sinh, ban công hay sân thượng đòi hỏi quy trình xử lý phức tạp hơn rất nhiều. Nếu hệ lót sàn bên dưới bị võng lún hoặc co ngót do thay đổi nhiệt độ, lớp màng chống thấm phía trên sẽ ngay lập tức bị nứt gãy. Bắt buộc phải thi công quét màng chống thấm chuyên dụng, đặc biệt dán lưới gia cường tại các vị trí dễ thấm như cổ ống thoát nước, chân tường và khe tiếp giáp.

GIẢI PHÁP TỐI ƯU: Sàn bê tông nhẹ ở khu vệ sinh, bếp và ban công tiếp xúc nước thường xuyên - đây là điểm dễ phát sinh hỏng hóc nhất nếu chọn vật liệu không đủ khả năng chịu ẩm dài hạn. Tấm DURAflex Low Carbon 12mm - 20mm lót sàn khu ẩm là lựa chọn tối ưu:

  • Chịu ẩm ổn định dài hạn, không bị phồng, mủn hay tách lớp khi tiếp xúc nước thường xuyên, khác với tấm gỗ công nghiệp hay MDF dễ hỏng ở khu ẩm
  • Cơ chế "hít thở 2 chiều", không tích tụ ẩm bên trong tấm, ngăn ngừa nước ngầm làm hỏng kết cấu sàn và thấm xuống tầng dưới theo thời gian
  • Chịu lực tới 500kg/m², đủ tải trọng thiết bị vệ sinh nặng, bồn tắm và người di chuyển đặt trực tiếp lên sàn khu ẩm
  • Bề mặt đồng phẳng, tạo nền lót ổn định trước khi thi công lớp chống thấm chuyên dụng và lát gạch hoàn thiện phía trên
  • Chứng nhận không chứa Amiăng, an toàn cho khu vực nhà bếp và nhà vệ sinh tiếp xúc trực tiếp hằng ngày
Image
Sàn chịu ẩm vượt trội cho khu vực ẩm ướt

 

 

XEM SẢN PHẨM

5.5. Quy tắc xử lý mối nối và không tùy tiện cắt khoét sàn

Khe tiếp giáp giữa các tấm vật liệu luôn là mắt xích yếu nhất trên toàn bộ mặt sàn. Nếu trám trét hời hợt, mặt sàn rất dễ xuất hiện vết nứt chân chim. Thợ thi công bắt buộc phải sử dụng đúng loại keo xử lý mối nối chuyên dụng kết hợp với băng keo lưới để gia cường liên kết tại các mép nối.

Đồng thời, mọi đường ống điện nước, lỗ kỹ thuật thoát sàn phải được định vị sẵn trên bản vẽ trước khi lắp đặt. Tuyệt đối không tùy tiện khoan cắt, đục khoét bừa bãi sau khi mặt sàn đã hoàn thiện, bởi hành động này sẽ cắt đứt các mạch liên kết, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng chịu lực của toàn bộ kết cấu tĩnh.

Image
Sử dụng keo chuyên dụng và băng lưới để xử lý triệt để các khe tiếp giáp trên mặt sàn (Nguồn: Internet)

Sử dụng keo chuyên dụng và băng lưới để xử lý triệt để các khe tiếp giáp trên mặt sàn

6. Những câu hỏi thường gặp về thi công sàn bê tông nhẹ

6.1. Sàn bê tông nhẹ chịu được tải trọng bao nhiêu?

Tùy loại vật liệu và độ dày tấm, sàn bê tông nhẹ thường chịu tải trong khoảng 150–500kg/m². Ví dụ tấm DURAflex Low Carbon 12–20mm có thể chịu lực đến 500kg/m², đáp ứng tốt nhu cầu sàn sinh hoạt, sàn gác lửng và sàn kho nhẹ.

6.2. Thi công sàn bê tông nhẹ mất bao lâu?

So với đổ bê tông truyền thống cần thời gian bảo dưỡng, thi công sàn bê tông nhẹ bằng tấm lắp ghép có thể rút ngắn đến 50% thời gian vì không cần chờ bảo dưỡng, đưa vào sử dụng ngay sau khi hoàn thiện lớp phủ bề mặt.

6.3. Sàn bê tông nhẹ và sàn bê tông siêu nhẹ có khác nhau không?

"Bê tông nhẹ" và "bê tông siêu nhẹ" thực chất là hai cách gọi của cùng nhóm vật liệu có trọng lượng riêng thấp hơn bê tông thông thường (thường chỉ bằng 1/3–1/4). Tùy khu vực và đơn vị thi công, hai cách gọi này thường được dùng thay thế cho nhau.

6.4.Sàn bê tông nhẹ có chống thấm được không?

Bản thân tấm bê tông nhẹ có khả năng chịu ẩm tốt hơn gỗ công nghiệp, nhưng để chống thấm hoàn toàn cho khu vực ẩm ướt (WC, ban công), cần thi công thêm lớp màng chống thấm chuyên dụng theo đúng quy trình đã nêu ở mục "Giải pháp chống thấm chuyên dụng cho khu vực ẩm ướt".

6.5. Có thể tự thi công sàn bê tông nhẹ tại nhà không?

Với quy mô nhỏ và người có kinh nghiệm xây dựng cơ bản, việc tự lắp đặt tấm lót sàn là khả thi. Tuy nhiên, các bước tính toán kết cấu đỡ, khẩu độ khung xương và xử lý mối nối chống thấm nên có sự tư vấn của kỹ sư hoặc đơn vị thi công chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.

Việc lựa chọn đúng cách làm sàn bê tông nhẹ và áp dụng quy trình thi công phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ công trình. Đồng thời, giải pháp sàn nhẹ còn góp phần giảm tải trọng kết cấu, rút ngắn thời gian thi công và tối ưu chi phí xây dựng cho nhiều loại công trình hiện nay.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp thi công sàn bê tông nhẹ hiệu quả, tấm xi măng DURAflex Low Carbon là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng chịu tải cao, chống ẩm tốt và góp phần rút ngắn thời gian thi công cho công trình.

DURAflex - GIẢI PHÁP VẬT LIỆU NHẸ, BỀN CHẮC, THI CÔNG NHANH

Nếu bạn đang tìm kiếm một cách làm sàn bê tông nhẹ tối ưu, loại bỏ sự cồng kềnh và thời gian chờ đợi của phương pháp đổ bê tông ướt truyền thống, hệ lót sàn từ tấm xi măng DURAflex Low Carbon chính là giải pháp hàng đầu.

Ứng dụng công nghệ chưng áp độc quyền PureForm™, các dòng tấm DURAflex (độ dày từ 12mm đến 20mm) mang đến khả năng chịu lực gánh tải cực lớn, triệt tiêu tình trạng rung nhịp mặt sàn. Kết hợp đặc tính chịu ẩm vượt trội và giải pháp thi công khô trực tiếp lên khung xương thép, DURAflex giúp thầu thợ rút ngắn đến 50% thời gian thi công, tối ưu chi phí nhân công mà vẫn kiến tạo nên một công trình vững chãi, đạt chuẩn "Xanh" an toàn cho sức khỏe.

Thông tin liên hệ:

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình

0/5

5

4

3

2

1

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Đánh giá của bạn về bài viết:

Bài viết chưa có đánh giá nào