Kích thước bản vẽ cầu thang 21 bậc: Bản vẽ chi tiết và hướng dẫn thiết kế
Kích thước bản vẽ cầu thang 21 bậc gồm chiều cao tầng từ 3m đến 3,6m, cổ bậc cao từ 15 - 18cm và mặt bậc rộng 25 - 30cm, cùng các thông số về chiều rộng thân thang, độ dốc, tay vịn và chiếu nghỉ. Tùy mặt bằng thực tế, cầu thang 21 bậc có thể triển khai theo dạng chữ U, chữ L, dạng thẳng hoặc xoắn ốc. Bài viết dưới đây sẽ giúp gia chủ hình dung rõ các kích thước cần có và cách bố trí bản vẽ cầu thang 21 bậc.
1. Kích thước bản vẽ cầu thang 21 bậc chi tiết
Bản vẽ cầu thang 21 bậc cần thể hiện đầy đủ các thông số chính để đảm bảo cầu thang vừa phù hợp với chiều cao tầng, vừa thuận tiện khi di chuyển. Gia chủ có thể tham khảo các kích thước dưới đây khi lên phương án thiết kế:
| Thông số | Kích thước | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Chiều cao cầu thang | 3m - 3,6m | Là khoảng chiều cao cần vượt giữa các tầng, tùy thuộc vào độ cao thông thủy và cách bố trí mặt bằng của căn nhà. |
| Chiều rộng mặt bậc | 25 - 30cm | Tạo đủ diện tích đặt chân và thuận tiện khi lên xuống Kích thước cần được cân đối với chiều cao cổ bậc và tổng chiều dài cầu thang. |
| Chiều cao cổ bậc | 15 - 18cm | Giúp bước chân vừa tầm, hạn chế cảm giác mất sức hoặc dễ trượt ngã khi di chuyển. |
| Chiều rộng 1 vế bậc thang | 60cm - 90cm | Bề rộng 90cm tạo không gian di chuyển thoải mái hơn, đặc biệt với cầu thang được sử dụng thường xuyên. |
| Độ dốc cầu thang | Tùy theo mặt bậc và cổ bậc | Được xác định dựa trên mối quan hệ giữa chiều cao cổ bậc và chiều rộng mặt bậc, từ đó đảm bảo độ dốc phù hợp với việc đi lại hằng ngày. |
| Chiều cao lan can, tay vịn | 90 - 110cm | Tính từ mặt bậc, giúp người sử dụng có điểm tựa và đảm bảo an toàn khi lên xuống cầu thang. |
| Độ nhô gờ bậc thang | Khoảng 2cm | Phần gờ nhô ra tạo điểm nhấn cho bậc thang, hạn chế nước đọng trong trường hợp sử dụng vật liệu có yêu cầu chống ẩm. |
| Chiếu nghỉ | Tùy thiết kế | Được bố trí khi cầu thang chia thành nhiều vế, đặc biệt tại vị trí chuyển hướng, giúp giảm quãng đường di chuyển liên tục và tạo khoảng nghỉ giữa các vế thang. |
Lưu ý: Khi triển khai bản vẽ thực tế, các kích thước trên cần được điều chỉnh theo chiều cao tầng, diện tích mặt bằng, kết cấu công trình và kiểu cầu thang cụ thể.

Kích thước chiều rộng mặt bậc và chiều cao cổ bậc cầu thang 21 bậc
2. Hướng dẫn thiết kế bản vẽ cầu thang 21 bậc
Khi thiết kế bản vẽ cầu thang 21 bậc, cần xác định trước chiều cao tầng, số bậc, kích thước mặt bậc và cổ bậc để phân chia cầu thang phù hợp với mặt bằng. Từ các thông số này, gia chủ có thể lựa chọn kiểu cầu thang, xác định số bậc cho từng vế và bố trí chiếu nghỉ sao cho thuận tiện khi di chuyển.
2.1. Bước 1: Xác định chiều cao tầng và số bậc
Chiều cao tầng là cơ sở để tính chiều cao mỗi cổ bậc của cầu thang 21 bậc. Với chiều cao tầng khoảng 3m - 3,6m, cần phân chia đều cho 21 bậc để xác định chiều cao cổ bậc thực tế, sau đó kiểm tra lại với khoảng 15 - 18cm để đảm bảo kích thước nằm trong phạm vi tham khảo.

Xác định chiều cao tầng và số lượng bậc phù hợp (Nguồn: Internet)
2.2. Bước 2: Xác định kích thước mặt bậc
Mặt bậc nên được tính đồng bộ với cổ bậc để tạo độ dốc phù hợp và thuận tiện khi bước lên xuống. Kích thước mặt bậc tham khảo 25 - 30cm, sau đó dựa vào số bậc và mặt bằng thực tế để tính chiều dài mỗi vế thang.

Kích thước mặt bậc cầu thang 21 bậc thường từ 25 - 30cm (Nguồn: Internet)
2.3. Bước 3: Chia 21 bậc thành các vế thang
Vế thang là đoạn gồm nhiều bậc thang liên tiếp nằm dốc nghiêng nối từ tầng này lên chiếu nghỉ, hoặc nối giữa hai chiếu nghỉ. Với cầu thang chữ L hoặc chữ U, cần xác định số bậc ở từng vế và vị trí chiếu nghỉ; với cầu thang dạng thẳng, toàn bộ bậc được bố trí theo một hướng nên cần đảm bảo đủ chiều dài mặt bằng.

Vế thang là đoạn gồm nhiều bậc thang liên tiếp nằm nghiêng (Nguồn: Internet)
2.4. Bước 4: Bố trí chiều rộng vế thang và tay vịn
Chiều rộng vế thang thường chọn 60cm hoặc 90cm, trong đó 90cm tạo không gian di chuyển thoải mái hơn. Tay vịn được bố trí ở độ cao khoảng 90 - 110cm tính từ mặt bậc, đồng thời cần kiểm tra khoảng thông thủy tại các vị trí cầu thang giao với sàn tầng trên.

Tay vịn được bố trí ở độ cao khoảng 90 - 110cm so với mặt bậc
2.5. Bước 5: Hoàn thiện bản vẽ chi tiết
Sau khi xác định các kích thước chính, bản vẽ cần thể hiện đầy đủ mặt bằng, mặt cắt, chiều cao bậc, mặt bậc, chiếu nghỉ, lan can và hướng di chuyển. Các thông số trên bản vẽ cần thống nhất với thiết kế kiến trúc và kết cấu để hạn chế phải điều chỉnh trong quá trình thi công.
|
GIẢI PHÁP TỐI ƯU: Với cầu thang 21 bậc, vật liệu mặt bậc cần đảm bảo độ bền, ổn định trong quá trình sử dụng và phù hợp với thiết kế nội thất. Tấm xi măng DURAwood Low Carbon có thể sử dụng làm mặt bậc cầu thang với các ưu điểm:
Image
![]()
|
3. 4 mẫu thiết kế bản vẽ cầu thang 21 bậc
3.1. Bản vẽ cầu thang 21 bậc chữ U
Cầu thang chữ U gồm hai vế thang song song, được liên kết bằng chiếu nghỉ và đổi hướng 180 độ. Kiểu cầu thang này tận dụng chiều dài mặt bằng hiệu quả, phù hợp với những ngôi nhà cần bố trí cầu thang gọn trong một khu vực cố định.

Bản vẽ chi tiết cầu thang 21 bậc dạng chữ U
3.2. Bản vẽ cầu thang 21 bậc chữ L
Cầu thang chữ L gồm hai vế thang đổi hướng 90 độ, thường kết hợp với một chiếu nghỉ ở vị trí chuyển hướng. Thiết kế này giúp cầu thang dễ bố trí vào góc nhà và hạn chế chiếm dụng không gian sinh hoạt.

Bản vẽ cầu thang 21 bậc chữ L chi tiết
3.3. Bản vẽ cầu thang 21 bậc dạng thẳng
Cầu thang dạng thẳng bố trí 21 bậc theo một hướng liên tục từ tầng dưới lên tầng trên. Ưu điểm của kiểu này là kết cấu và hình dáng đơn giản, dễ hình dung khi triển khai bản vẽ, nhưng cần diện tích chiều dài đủ lớn.

Bản vẽ chi tiết cầu thang 21 bậc dạng thẳng
3.4. Bản vẽ cầu thang 21 bậc dạng xoắn ốc
Cầu thang xoắn ốc bố trí các bậc xoay quanh một trục trung tâm, tạo hình dáng gọn và có tính thẩm mỹ cao. Kiểu cầu thang này phù hợp với mặt bằng hạn chế diện tích, nhưng cần tính toán kỹ kích thước bậc và khoảng thông thủy để đảm bảo việc đi lại thuận tiện.

Bản vẽ thiết kế cầu thang 21 bậc dạng xoắn ốc
4. Lưu ý quan trọng khi thi công cầu thang 21 bậc
Bên cạnh việc kiểm soát đúng kích thước trên bản vẽ, vị trí và hướng bố trí cầu thang cũng cần được cân nhắc ngay từ giai đoạn thiết kế. Một số lưu ý gia chủ có thể tham khảo:
- Không nên đặt cầu thang đối diện trực tiếp cửa chính, tránh tạo cảm giác không gian bị chia cắt ngay từ lối vào.
- Hạn chế đặt cầu thang gần cửa phòng ngủ, đặc biệt tại vị trí thường xuyên có người qua lại, để giảm ảnh hưởng đến sự riêng tư và sinh hoạt.
- Không nên bố trí cầu thang xoắn ốc giữa nhà, vì thiết kế này có thể gây khó khăn trong việc phân chia không gian và cần được tính toán kỹ về khoảng thông thủy.
- Không nên bố trí cầu thang tại vị trí cản trở lối giao thông chính, cần đảm bảo khoảng lưu thông thuận tiện giữa các khu vực trong nhà.
- Cần kiểm tra chiều cao thông thủy khi thi công, nhất là tại vị trí chiếu nghỉ và các đoạn cầu thang giao với sàn tầng trên.
- Các kích thước thực tế phải bám theo bản vẽ kết cấu và kiến trúc, tránh tự ý thay đổi chiều cao cổ bậc hoặc mặt bậc trong quá trình thi công.

Một số lưu ý khi thi công cầu thang 21 bậc (Nguồn: Internet)
Kích thước bản vẽ cầu thang 21 bậc cần được xác định dựa trên chiều cao tầng, chiều cao cổ bậc, chiều rộng mặt bậc, chiều rộng vế thang và cách bố trí chiếu nghỉ. Với chiều cao tầng khoảng 3m - 3,6m, cổ bậc 15 - 18cm và mặt bậc 25 - 30cm, gia chủ có thể lựa chọn kiểu cầu thang chữ U, chữ L, dạng thẳng hoặc xoắn ốc tùy theo diện tích và cấu trúc ngôi nhà.
Nếu gia chủ đang tìm giải pháp tấm lót sàn, vách ngăn cho công trình, có thể tham khảo thêm các ứng dụng thực tế của tấm xi măng xanh DURAflex Low Carbon để lựa chọn phương án phù hợp cho công trình của mình.
|
DURAflex - GIẢI PHÁP VẬT LIỆU NHẸ, BỀN CHẮC, THI CÔNG NHANH Tự hào là giải pháp vật liệu “Xanh - Chuẩn Pháp” thuộc tập đoàn Saint-Gobain, tấm xi măng DURAflex Low Carbon - tấm xi măng xanh đầu tiên sản xuất tại Việt Nam chính là giải pháp cho mọi công trình hiện đại với tuyên ngôn “Làm nhanh - Xài chắc”. Trải qua hơn 15 năm kiến tạo và được tin dùng tại hơn 5 triệu dự án, DURAflex mang đến hệ sinh thái vật liệu đa năng, sở hữu tính năng vượt trội và 100% không chứa Amiăng, giải quyết triệt để bài toán làm sàn gác lửng, vách ngăn phòng hay lót mái chống nóng. Thông tin liên hệ: |











Đánh giá và nhận xét
Đánh giá trung bình
0/5
5
4
3
2
1
Chia sẻ và nhận xét về bài viết
Chia sẻ và nhận xét về bài viết
Bài viết chưa có đánh giá nào