Tầng trệt là gì? Những điều cần biết khi thiết kế nhà ở

Khi tìm hiểu bản vẽ xây dựng hoặc lên kế hoạch thiết kế nhà ở, nhiều gia chủ thường quan tâm tầng trệt là gì và cách phân biệt tầng trệt với tầng 1 trong cách gọi của từng khu vực. Đây là tầng nằm ở vị trí thấp nhất của công trình, thường được bố trí các không gian sinh hoạt chung như phòng khách, bếp, khu vực ăn uống hoặc gara tùy theo nhu cầu sử dụng. Việc hiểu rõ đặc điểm, cách bố trí và các tiêu chuẩn liên quan đến tầng trệt sẽ giúp gia chủ tối ưu công năng, đảm bảo sự thuận tiện trong quá trình sinh hoạt.

1. Tầng trệt là gì?

Trong cách gọi thông dụng tại Việt Nam, tầng trệt là tầng nằm ở vị trí thấp nhất của công trình, thường tiếp giáp trực tiếp với mặt đất hoặc được bố trí trên cốt nền chính của ngôi nhà. Đây là khu vực thường được sử dụng để bố trí các không gian sinh hoạt chung như phòng khách, bếp, phòng ăn, khu để xe hoặc khu vực kinh doanh tùy theo nhu cầu sử dụng.

Image
Tầng trệt là tầng tiếp giáp sát mặt đất, đóng vai trò kết nối không gian nội bộ và bên ngoài

Tầng trệt là tầng tiếp giáp sát mặt đất, đóng vai trò kết nối không gian nội bộ và bên ngoài

2. Phân biệt cách gọi “tầng trệt” theo từng vùng miền

Cách gọi tầng trệt, tầng 1, lầu 1 có sự khác biệt nhất định giữa các khu vực tại Việt Nam. Việc hiểu rõ cách gọi này giúp gia chủ, kiến trúc sư và đơn vị thi công thống nhất khi trao đổi về thiết kế, công năng hoặc bản vẽ xây dựng.

2.1. Cách gọi “tầng trệt” ở miền Bắc

Tại miền Bắc, người dân thường sử dụng từ “tầng” để chỉ thứ tự các tầng trong công trình và bắt đầu tính từ tầng tiếp xúc với mặt đất.

Cách gọi phổ biến:

  • Tầng 1: Là tầng thấp nhất, nằm sát mặt đất (tương ứng với tầng trệt trong cách gọi ở nhiều khu vực khác).
  • Tầng 2: Là tầng phía trên tầng 1.
  • Tầng 3, tầng 4,...: Được đánh số tiếp theo theo thứ tự chiều cao của công trình.

Ví dụ: Một căn nhà có 3 tầng ở miền Bắc thường được hiểu là gồm tầng 1, tầng 2 và tầng 3.

2.2. Cách gọi “tầng trệt” và “lầu” ở miền Nam

Tại miền Nam, cách gọi “tầng trệt” và “lầu” được sử dụng phổ biến hơn. Trong đó, tầng tiếp xúc với mặt đất thường gọi là tầng trệt, còn các tầng phía trên thường gọi là lầu.

Cách gọi phổ biến:

  • Tầng trệt: Là tầng dưới cùng, tiếp giáp với mặt đất.
  • Lầu 1: Tương ứng với tầng 2 trong cách gọi ở miền Bắc.
  • Lầu 2: Tương ứng với tầng 3 trong cách gọi ở miền Bắc.
  • Lầu 3: Tương ứng với tầng 4 trong cách gọi ở miền Bắc.

Ví dụ: Nhà có tầng trệt + 2 lầu ở miền Nam tương ứng với nhà 3 tầng nếu tính theo cách gọi của miền Bắc.

Lưu ý: Cụm từ “lầu trệt” đôi khi xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày nhưng không phải cách gọi phổ biến trong kiến trúc xây dựng, vì “trệt” đã chỉ tầng nằm ở cốt nền thấp nhất.

2.3. Cách gọi “tầng trệt” ở miền Trung

Miền Trung có sự giao thoa giữa cách gọi của miền Bắc và miền Nam. Tùy từng địa phương, người dân có thể sử dụng cả hai cách gọi “tầng” hoặc “lầu” để chỉ các tầng phía trên tầng trệt.

Cách gọi thường gặp:

  • Một số khu vực sử dụng “tầng” tương tự miền Bắc:
    • Tầng 1 (tầng dưới cùng)
    • Tầng 2
    • Tầng 3...
  • Một số khu vực sử dụng “lầu” tương tự miền Nam:
    • Tầng trệt
    • Lầu 1
    • Lầu 2...

Vì vậy, khi thiết kế hoặc thi công nhà ở tại miền Trung, gia chủ nên thống nhất cách gọi với đơn vị thiết kế để tránh nhầm lẫn khi trao đổi thông tin.

2.4. Cách gọi tầng trệt ở một số quốc gia

Cách đánh số tầng cũng có sự khác biệt giữa các quốc gia.

  • Tại nhiều nước châu Âu: Tầng nằm sát mặt đất thường được gọi là Ground Floor và không đánh số là tầng 1. Tầng phía trên sẽ được gọi lần lượt là First Floor, Second Floor,...
  • Tại Mỹ và Canada: Tầng nằm sát mặt đất thường được gọi là First Floor. Tầng phía trên sẽ là Second Floor, Third Floor,... Cách đánh số này tương tự cách gọi “tầng 1, tầng 2, tầng 3” phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.

Hiểu rõ sự khác nhau trong cách gọi tầng giữa các khu vực sẽ giúp quá trình trao đổi về thiết kế, thi công và sử dụng bản vẽ xây dựng trở nên chính xác hơn.

3. Tầng trệt khác gì so với tầng lửng?

Tầng trệt và tầng lửng đều là những khu vực nằm ở phần thấp của công trình, thường được sử dụng để mở rộng không gian sinh hoạt. Tuy nhiên, hai khái niệm này có sự khác biệt về vị trí, cấu tạo và công năng sử dụng.

Tiêu chí Tầng trệt Tầng lửng
Vị trí Là tầng nằm ở vị trí thấp nhất của công trình, tiếp giáp với mặt đất hoặc cốt nền chính của ngôi nhà. Là tầng trung gian được bố trí giữa tầng trệt và tầng phía trên, thường chiếm một phần diện tích sàn của công trình.
Đặc điểm kết cấu Là một tầng hoàn chỉnh, được tính trong tổng số tầng của công trình. Không phải là một tầng độc lập hoàn toàn, thường được thiết kế như phần mở rộng của tầng trệt.
Diện tích sử dụng Thường có diện tích tương đương với mặt bằng xây dựng của tầng. Thường có diện tích nhỏ hơn tầng phía dưới, tùy thuộc vào thiết kế và nhu cầu sử dụng.
Công năng phổ biến Thường bố trí phòng khách, bếp, phòng ăn, gara, khu kinh doanh hoặc không gian sinh hoạt chung. Thường được sử dụng làm phòng ngủ, góc làm việc, phòng đọc sách hoặc khu vực lưu trữ.
Mục đích thiết kế Là không gian sinh hoạt chính, kết nối trực tiếp với sân vườn, lối vào hoặc khu vực bên ngoài. Giúp tận dụng chiều cao công trình, mở rộng diện tích sử dụng mà không cần xây thêm một tầng hoàn chỉnh.

4. Quy định và tiêu chuẩn xây dựng tầng trệt

Để công trình được cấp phép thuận lợi và đảm bảo an toàn kết cấu lâu dài, việc thiết kế tầng trệt cần tuân thủ chặt chẽ các chỉ giới quy hoạch, cao độ thoát nước và tiêu chuẩn xây dựng hiện hành. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cốt lõi gia chủ cần nắm rõ:

4.1. Tiêu chuẩn chiều cao tầng trệt theo quy hoạch lộ giới

Chiều cao tầng trệt quyết định độ thông thoáng của cả ngôi nhà. Thông thường, chiều cao tầng trệt dân dụng dao động từ 3,6m – 4,5m. Chiều cao tối đa cho phép sẽ chịu sự quản lý của quy hoạch lộ giới đường trước nhà và kích thước mặt tiền:

  • Lộ giới dưới 3,5m (hoặc mặt tiền nhà dưới 5m): Chiều cao tầng trệt tối đa gợi ý là 3,8m.
  • Lộ giới từ 7m – 12m (hoặc mặt tiền từ 7m – 12m): Chiều cao tầng trệt tối đa có thể đạt tới 5,8m; cao độ này cho phép gia chủ làm thêm tầng lửng để nhân đôi diện tích sử dụng.
  • Lộ giới trên 20m (hoặc mặt tiền rộng từ 20m): Chiều cao tầng trệt tối đa được phép lên tới 7,0m.

4.2. Tiêu chuẩn chiều rộng tầng trệt theo quy chuẩn xây dựng

Chiều rộng mặt tiền và lòng nhà tầng trệt là yếu tố quyết định phương án chia phòng, khẩu độ dầm, cũng như cách bố trí luồng giao thông nội bộ. Tùy thuộc vào vị trí khu đất và quy chuẩn quy hoạch đô thị, kích thước chiều rộng tầng trệt cần đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể sau:

  • Kích thước mặt tiền tối thiểu: Lô đất xây dựng nhà ở liên kế trong các khu đô thị mới hoặc cải tạo cần có bề rộng mặt tiền tối thiểu từ 3,0m – 4,0m (với tuyến đường tiếp giáp có lộ giới dưới 19m) và tối thiểu từ 5,0m (nếu tiếp giáp tuyến đường có lộ giới từ 19m trở lên).
  • Chiều rộng thông thủy lối đi và hành lang: Để đảm bảo lưu thông thuận tiện và đáp ứng yêu cầu thoát nạn theo quy chuẩn an toàn PCCC, lối đi chính hoặc hành lang tại tầng trệt phải đạt bề rộng thông thủy tối thiểu từ 0,9m – 1,2m đối với nhà ở gia đình, và từ 1,2m – 1,5m đối với nhà phố kết hợp kinh doanh.
  • Khoảng lùi và mật độ xây dựng: Chiều rộng xây dựng thực tế của tầng trệt phải nằm trọn vẹn trong ranh lộ giới cho phép, tuân thủ đúng khoảng lùi trước/sau. Bất kỳ phần nhô ra ngoài ranh đất hay thu hẹp lối thoát hiểm sai quy định đều khiến công trình bị phạt hành chính và gặp trở ngại khi làm thủ tục hoàn công, cấp đổi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Image
Chiều rộng tầng trệt cần được tính toán phù hợp để tối ưu công năng sử dụng và đảm bảo tuân thủ quy hoạch xây dựng

Chiều rộng tầng trệt cần được tính toán phù hợp để tối ưu công năng sử dụng và đảm bảo tuân thủ quy hoạch xây dựng

GIẢI PHÁP TỐI ƯU: Tầng trệt là khu vực tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài và thường chịu tác động từ độ ẩm nền, nước sinh hoạt hoặc mật độ sử dụng cao. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu hoàn thiện phù hợp có vai trò quan trọng trong việc duy trì độ bền, tính thẩm mỹ và sự tiện nghi của không gian:

  • Tấm xi măng xanh DURAflex Low Carbon: Là giải pháp vật liệu phù hợp cho các hạng mục như sàn nâng, vách ngăn và các khu vực nội thất tầng trệt có yêu cầu về độ bền, khả năng chịu ẩm. Khi kết hợp cùng hệ khung và phương án thi công phù hợp, sản phẩm giúp tạo nên bề mặt hoàn thiện ổn định, thuận tiện cho quá trình cải tạo và sử dụng.
  • Sơn nội thất phù hợp với điều kiện sử dụng: Việc kết hợp sơn lót và lớp sơn phủ phù hợp giúp bảo vệ bề mặt tường, hạn chế ảnh hưởng từ độ ẩm, bụi bẩn trong quá trình sử dụng, đồng thời duy trì vẻ đẹp cho không gian tầng trệt.
Image
DURAflex sàn chịu ẩm vượt trội cho khu vực ẩm ướt

 

XEM SẢN PHẨM

5. Các giải pháp bố trí công năng phổ biến cho tầng trệt

Tầng trệt thường là khu vực có tính kết nối cao nhất trong ngôi nhà, vì vậy cách bố trí công năng cần được cân nhắc dựa trên diện tích, nhu cầu sử dụng và thói quen sinh hoạt của gia đình. Một số phương án bố trí phổ biến gồm:

5.1. Tầng trệt kết hợp kinh doanh hoặc làm văn phòng

Đối với nhà phố mặt tiền hoặc các căn hộ dạng shophouse, tầng trệt có thể được tận dụng làm khu vực kinh doanh, văn phòng hoặc không gian làm việc. Khi thiết kế, nên ưu tiên mặt bằng thông thoáng, bố trí khu vực tiếp khách và làm việc hợp lý để thuận tiện cho hoạt động sử dụng.

Các giải pháp như cửa kính, vách kính hoặc hệ cửa có khả năng lấy sáng tốt có thể giúp không gian trở nên sáng thoáng hơn. Bên cạnh đó, việc bố trí lối đi riêng hoặc phân tách tương đối giữa khu vực kinh doanh và không gian sinh hoạt phía trên sẽ giúp đảm bảo sự riêng tư cho gia đình.

Image
Tầng trệt kết hợp kinh doanh cần không gian mở và lối đi riêng biệt

Tầng trệt kết hợp kinh doanh cần không gian mở và lối đi riêng biệt

5.2. Tầng trệt làm gara để xe kết hợp kho chứa đồ

Với những ngôi nhà phố không có tầng hầm, tầng trệt thường được bố trí làm khu vực để xe kết hợp lưu trữ đồ dùng. Khu vực gara nên sử dụng vật liệu hoàn thiện có độ bền tốt, khả năng chịu tác động từ quá trình di chuyển xe và dễ vệ sinh trong quá trình sử dụng.

Ngoài ra, các khoảng không như gầm cầu thang có thể được tận dụng để bố trí tủ chứa đồ, kệ lưu trữ hoặc khu vực để các vật dụng ít sử dụng. Cách sắp xếp này giúp tối ưu diện tích tầng trệt mà vẫn giữ được sự gọn gàng.

Image
Gara kết hợp kho chứa giúp tận dụng hiệu quả diện tích tầng trệt

Gara kết hợp kho chứa giúp tận dụng hiệu quả diện tích tầng trệt

5.3. Tầng trệt làm phòng khách và bếp ăn liền kề không gian mở

Thiết kế liên thông giữa phòng khách, khu vực ăn uống và bếp là một trong những phương án bố trí phổ biến trong nhà ở hiện đại. Cách sắp xếp này giúp tận dụng diện tích hiệu quả, hạn chế sự chia nhỏ không gian và tạo sự thuận tiện khi sinh hoạt.

Để không gian tầng trệt luôn thông thoáng, gia chủ có thể kết hợp cửa sổ lớn, giếng trời hoặc hệ vách kính nhằm tăng khả năng lấy sáng và lưu thông không khí. Việc lựa chọn nội thất có kích thước phù hợp cũng giúp khu vực sinh hoạt chung trở nên cân đối hơn.

Image
Bố trí phòng khách và bếp ăn mở giúp không gian tầng trệt luôn thông thoáng

Bố trí phòng khách và bếp ăn mở giúp không gian tầng trệt luôn thông thoáng

5.4. Tầng trệt bố trí phòng ngủ tiện lợi cho người lớn tuổi

Đối với gia đình có người cao tuổi hoặc người gặp khó khăn trong việc di chuyển, bố trí phòng ngủ tại tầng trệt có thể giúp việc sinh hoạt hằng ngày thuận tiện hơn, hạn chế nhu cầu sử dụng cầu thang.

Phòng ngủ tầng trệt nên được đặt ở vị trí yên tĩnh, có khả năng thông gió và tiếp nhận ánh sáng tự nhiên. Đồng thời, khu vực vệ sinh nên được bố trí gần phòng ngủ, đảm bảo lối đi thuận tiện và an toàn khi sử dụng.

6. Những lưu ý quan trọng khi thiết kế và thi công tầng trệt

Để tầng trệt đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng, đảm bảo độ bền và hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình sinh hoạt, gia chủ cần chú trọng từ giai đoạn thiết kế đến thi công. Một số yếu tố quan trọng cần lưu ý gồm:

  • Đảm bảo an toàn kết cấu chịu lực: Tầng trệt là khu vực tiếp nhận tải trọng từ bản thân công trình và các tầng phía trên. Vì vậy, khi cải tạo hoặc thay đổi hiện trạng như tháo dỡ tường, thay đổi vị trí cầu thang hoặc mở rộng không gian, gia chủ cần tham khảo ý kiến của kỹ sư kết cấu để đảm bảo an toàn cho công trình.
  • Tối ưu ánh sáng và thông gió: Đối với nhà phố có đặc điểm dài và hẹp, tầng trệt có thể dễ bị hạn chế về ánh sáng tự nhiên và khả năng lưu thông không khí. Gia chủ có thể cân nhắc bố trí giếng trời, sân sau, cửa sổ hoặc các khoảng thông tầng phù hợp để tăng khả năng lấy sáng và thông gió cho không gian.
  • Xử lý chống ẩm và chống thấm sàn: Do nằm gần mặt đất, tầng trệt có thể chịu ảnh hưởng từ độ ẩm nền hoặc nước sinh hoạt trong quá trình sử dụng. Vì vậy, cần lựa chọn giải pháp chống thấm phù hợp ngay từ giai đoạn thi công phần thô, đồng thời xử lý kỹ các khu vực tiếp giáp giữa sàn, tường và hệ thống cấp thoát nước để hạn chế tình trạng ẩm mốc, thấm dột.
  • Bố trí luồng giao thông hợp lý: Lối di chuyển từ cửa chính đến các khu vực như gara, cầu thang, phòng khách hoặc bếp cần được tính toán phù hợp để đảm bảo sự thuận tiện trong sinh hoạt. Việc phân chia khu vực chức năng hợp lý cũng giúp hạn chế sự chồng chéo giữa luồng đi lại và không gian sử dụng chung.
  • Lựa chọn màu sắc sơn tường phù hợp:
    • Tầng trệt nhỏ hoặc hạn chế ánh sáng: Nên ưu tiên các gam màu sáng như trắng, kem, be hoặc ghi nhạt để tạo cảm giác không gian rộng và thoáng hơn.
    • Tầng trệt có diện tích lớn: Có thể kết hợp các gam màu trung tính như nâu nhạt, xám ấm hoặc màu gỗ để tạo sự cân bằng và tăng tính thẩm mỹ cho không gian.
Image
Thiết kế và thi công tầng trệt đúng ngay từ đầu giúp nâng cao tuổi thọ công trình, tối ưu công năng và hạn chế chi phí sửa chữa về sau

Thiết kế và thi công tầng trệt đúng ngay từ đầu giúp nâng cao tuổi thọ công trình, tối ưu công năng và hạn chế chi phí sửa chữa về sau

7. Câu hỏi thường gặp về tầng trệt (FAQ)

7.1. Tầng trệt có phải là tầng hầm không?

Không. Tầng trệt là tầng nằm ở vị trí thấp nhất của công trình, thường tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc cốt nền chính. Trong khi đó, tầng hầm là không gian nằm một phần hoặc toàn bộ dưới mặt đất, thường được sử dụng làm khu vực để xe, kho hoặc không gian kỹ thuật.

7.3. Nhà cấp 4 có được gọi là tầng trệt không?

Có. Với nhà cấp 4 chỉ có một tầng sử dụng, phần sàn sinh hoạt nằm ở cốt nền chính cũng có thể được xem là tầng trệt. Tuy nhiên, trong cách gọi thông thường, người dân thường gọi đây là nhà 1 tầng hoặc nhà cấp 4 thay vì sử dụng thuật ngữ tầng trệt.

7.4. Nhà 1 trệt 2 lầu tổng cộng là mấy tầng?

Nhà 1 trệt 2 lầu thường được hiểu là công trình gồm 3 tầng sử dụng, bao gồm 1 tầng trệt và 2 tầng phía trên. Tuy nhiên, cách tính số tầng trong hồ sơ xây dựng cần căn cứ theo quy định áp dụng cho từng loại công trình và hồ sơ thiết kế cụ thể.

Hiểu rõ tầng trệt là gì cùng cách phân biệt tầng trệt, tầng lửng và tầng hầm sẽ giúp gia chủ có phương án bố trí công năng phù hợp khi thiết kế hoặc cải tạo nhà ở. Bên cạnh yếu tố kiến trúc, việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các hạng mục như sàn, vách ngăn hoặc khu vực có yêu cầu về độ bền, khả năng chịu ẩm cũng góp phần nâng cao chất lượng công trình.

Tấm xi măng xanh DURAflex Low Carbon là giải pháp vật liệu có thể ứng dụng trong các hạng mục như sàn nâng, gác lửng và vách ngăn nội thất. Với đặc tính bền chắc, ổn định và phù hợp với phương pháp thi công khô, sản phẩm giúp gia chủ có thêm lựa chọn khi hoàn thiện không gian sống theo hướng tiện nghi, bền vững. Liên hệ hotline 1800 1218 để được tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp cho công trình.

DURAflex - GIẢI PHÁP VẬT LIỆU NHẸ, BỀN CHẮC, THI CÔNG NHANH

Tầng trệt là khu vực nằm gần nền đất và thường chịu tác động từ độ ẩm, mật độ sử dụng cao hoặc các hoạt động sinh hoạt hằng ngày. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu hoàn thiện phù hợp có vai trò quan trọng trong việc duy trì độ bền và sự ổn định của công trình. Tấm xi măng xanh DURAflex Low Carbon là giải pháp vật liệu phù hợp cho các hạng mục như sàn nâng, sàn lửng và vách ngăn tại khu vực tầng trệt, đặc biệt với những không gian yêu cầu khả năng chịu ẩm và độ bền cao.

Được sản xuất theo công nghệ hiện đại của Saint-Gobain, sản phẩm có độ bền ổn định, khả năng chịu ẩm tốt và phù hợp với nhiều phương án thi công hoàn thiện. Khi kết hợp cùng hệ khung và giải pháp kỹ thuật phù hợp, Tấm DURAflex Low Carbon giúp tạo nên các hạng mục bền chắc, thuận tiện trong quá trình sử dụng và góp phần tối ưu hiệu quả cải tạo công trình.

Thông tin liên hệ:

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình

0/5

5

4

3

2

1

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Đánh giá của bạn về bài viết:

Bài viết chưa có đánh giá nào