Vật liệu chống nóng nào tốt nhất? So sánh 10+ loại theo vị trí ứng dụng
Nhà phố, nhà xưởng thường xuyên bị hấp nhiệt, gây nóng bức chính là nguyên nhân gây tốn kém chi phí điện năng. Nhiều chủ nhà, chủ thầu xây dựng vẫn đang phân vân giữa nhiều loại vật liệu chống nóng trên thị trường. Bài viết dưới đây sẽ giải thích rõ hơn nguyên lý cách nhiệt, so sánh chi tiết những loại vật liệu chống nóng phổ biến và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất theo từng nhu cầu thực tế.
1. Hiểu đúng về cách nhiệt để chọn vật liệu chống nóng hiệu quả
Trước khi tìm hiểu vật liệu chống nóng nào tốt nhất, gia chủ cần hiểu cơ chế truyền nhiệt vào nhà. Nhiệt lượng từ môi trường bên ngoài có thể đi vào công trình thông qua 3 hình thức truyền nhiệt gồm dẫn nhiệt (Conduction), đối lưu (Convection) và bức xạ nhiệt (Radiation).
- Dẫn nhiệt: Nhiệt truyền trực tiếp qua vật liệu như mái tôn, bê tông, gạch hoặc kính. Vật liệu có hệ số dẫn nhiệt càng thấp thì khả năng chống nóng càng tốt.
- Đối lưu: Nhiệt được vận chuyển thông qua sự chuyển động của không khí. Hiện tượng này thường xảy ra ở các khu vực thông gió kém, tầng áp mái hoặc các khoảng không khí bên trong công trình.
- Bức xạ nhiệt: Nhiệt từ ánh nắng mặt trời truyền đến mái, tường và cửa kính dưới dạng sóng điện từ. Đối với khí hậu nhiệt đới như Việt Nam, bức xạ mặt trời thường là nguồn nhiệt lớn nhất, đặc biệt tại khu vực mái nhà và tường hướng Tây.

Những hình thức chính truyền nhiệt cho công trình
Khi so sánh các loại vật liệu chống nóng, chỉ số R-Value thường được sử dụng, là thước đo tiêu chuẩn quốc tế dùng để đánh giá khả năng cản trở dòng nhiệt truyền qua vật liệu. Chỉ số R-Value càng cao thì khả năng cách nhiệt của vật liệu càng tốt, ngược lại R-Value càng thấp thì nhiệt truyền qua vật liệu càng nhanh.
Tuy nhiên, R-Value chỉ phản ánh khả năng hạn chế dẫn nhiệt. Để chống nóng toàn diện cho nhà ở, gia chủ vẫn cần kết hợp các giải pháp xử lý bức xạ nhiệt, thông gió và lựa chọn vật liệu phù hợp với từng vị trí ứng dụng như mái, tường, trần hay cửa kính.
2. TOP 10+ vật liệu chống nóng phổ biến
Mỗi loại vật liệu chống nóng đều có nguyên lý hoạt động, hiệu quả cách nhiệt và chi phí khác nhau. Chủ công trình có thể xem xét đặc tính và ứng dụng của từng loại vật liệu để đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu, ngân sách đầu tư và tuổi thọ công trình.
2.1. Tấm cách nhiệt chân không
Tấm cách nhiệt chân không là một trong những loại vật liệu có hiệu suất cách nhiệt cao nhất hiện nay, với R-value dao động từ 5,28 - 8,8 trên mỗi inch độ dày. Vật liệu này cấu tạo gồm lõi vật liệu xốp siêu mịn được hút gần như toàn bộ không khí bên trong và bọc kín bằng lớp màng cản khí nhiều lớp.
Ưu điểm: Hiệu quả cách nhiệt thuộc nhóm cao nhất hiện nay, độ dày mỏng, tiết kiệm không gian thi công.
Nhược điểm: Giá thành rất cao, dễ mất hiệu quả nếu lớp vỏ chân không bị thủng hoặc hư hỏng, khó cắt chỉnh tại công trường.
Ứng dụng phổ biến: Kho lạnh, phòng sạch, công trình đặc thù, mái công trình tiết kiệm năng lượng.

Tấm cách nhiệt chân không có khả năng cách nhiệt vượt trội (Nguồn: Internet)
2.2. Kính cách nhiệt
Kính cách nhiệt là giải pháp chống nóng phổ biến cho nhà phố, biệt thự và công trình sử dụng nhiều cửa kính. Cấu tạo thường gồm 2 hoặc 3 lớp kính kết hợp khoảng không khí hoặc khí trơ ở giữa để giảm truyền nhiệt. Khả năng cách nhiệt của kính phụ thuộc nhiều vào loại kính và lớp phủ Low-E sử dụng:
- Kính 2 lớp, lớp phủ Low-E mềm: R-value 0,67
- Kính 2 lớp, lớp phủ Low-E cứng: R-value 0,90
- Kính cách nhiệt 3 lớp: R-value 0,67 - 1,0
Ngoài việc giảm nhiệt lượng truyền qua kính, các dòng kính Low-E còn giúp hạn chế tia UV và giảm hiện tượng chói sáng.
Ưu điểm: Giảm hấp thụ nhiệt qua cửa kính mà vẫn đảm bảo ánh sáng tự nhiên, tăng khả năng cách âm, nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
Nhược điểm: Chi phí cao và trọng lượng nặng hơn so với các loại kính thường, mặt kính Low-E dễ bị trầy xước và khó gia công uốn cong.
Ứng dụng phổ biến: Cửa sổ, vách kính mặt dựng, cửa kính lớn hướng Tây hoặc hướng Nam.

Kính cách nhiệt sử dụng phổ biến cho biệt thự, công trình nhiều cửa kính (Nguồn: Internet)
2.3. Aerogel silica
Aerogel silica có khối lượng rất nhẹ, được tạo thành từ silica với cấu trúc chứa đến hơn 90% là không khí, giúp giảm đáng kể khả năng truyền nhiệt. Vật liệu chống nóng này có chỉ số R-value khoảng 1,76 trên mỗi inch, cao hơn nhiều vật liệu cách nhiệt thông thường.
Ưu điểm: Khả năng cách nhiệt rất tốt, Khối lượng siêu nhẹ, Chống ẩm và chống cháy hiệu quả, Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
Nhược điểm: Giá thành rất cao, Ít phổ biến trong xây dựng dân dụng nên khó tìm nguồn cung tại Việt Nam.
Ứng dụng phổ biến: Kho chuyên dụng, nhà máy hóa chất, ngành hàng không, công nghiệp đặc biệt.

Tấm Aerogel silica có nhiều ưu điểm nhưng giá thành rất cao (Nguồn: Internet)
2.4. Tấm polyurethane cứng
Polyurethane cứng là vật liệu cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, kho lạnh và nhà xưởng. Vật liệu có cấu tạo từ các tế bào bọt khí kín giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua kết cấu mái và tường. Khả năng cách nhiệt của tấm polyurethane có chứa CFC/HCFC khá cao:
- Mới sử dụng: R-value 1,23 - 1,41
- Sau 5 - 10 năm sử dụng: R-value còn khoảng 1,10 (chỉ giảm 0,1 - 0,3)
Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, phổ biến trên thị trường.
Nhược điểm: Theo thời gian, hiệu suất cách nhiệt có thể giảm do hiện tượng khuếch tán khí bên trong các ô bọt kín. Một số dòng cũ chứa chất gây ảnh hưởng môi trường, có thể phát sinh khói độc khi cháy nếu không được xử lý chống cháy phù hợp.
Ứng dụng phổ biến: Mái tôn nhà xưởng, tường panel cách nhiệt, kho lạnh, trần chống nóng.

Tấm Polyurethane cứng được dùng phổ biến cho nhà xưởng, kho lạnh (Nguồn: Internet)
2.5. Xốp polystyrene giãn nở đùn (XPS)
XPS (Extruded Polystyrene) là vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sản xuất bằng phương pháp đùn ép hạt polystyrene dưới áp suất cao, tạo nên cấu trúc ô kín đồng nhất. Nhờ khả năng chịu ẩm và cách nhiệt tốt, XPS được sử dụng phổ biến trong các hạng mục chống nóng mái, tường và sàn. Chỉ số R-value của vật liệu này ở mức R-3.6 đến R-5.0/inch.
Ưu điểm: Hấp thụ nước thấp, phù hợp môi trường ẩm. Trọng lượng nhẹ, dễ thi công. Độ bền tương đối cao so với nhiều loại xốp cách nhiệt khác.
Nhược điểm: Dễ cháy nếu không được bổ sung phụ gia chống cháy. Có thể suy giảm hiệu quả khi tiếp xúc lâu với tia UV. Kết cấu yếu nền bắt buộc phải có lớp bảo vệ bên ngoài để tránh hư hại cơ học.
Ứng dụng phổ biến: Dùng kết hợp để chống nóng nhà mái bằng, mái tôn; Ốp tường bao quanh, vách ngăn.

Tấm XPS là vật liệu chống nóng sử dụng kết hợp trong nhiều công trình dân dụng (Nguồn: Internet)
2.6. Tấm xốp polystyrene giãn nở (EPS)
EPS (Expanded Polystyrene) được tạo thành từ các hạt nhựa polystyrene nở phồng bằng hơi nước rồi ép thành khối hoặc tấm. Đây là một trong những vật liệu chống nóng phổ biến nhờ giá thành thấp và trọng lượng nhẹ, có chỉ số R-value từ 3.6 đến R-4.2/inch.
Ưu điểm: Giá thành rẻ. Trọng lượng rất nhẹ. Thi công đơn giản.
Nhược điểm: Độ bền cơ học và khả năng chống ẩm thấp hơn XPS. Dễ bị ảnh hưởng bởi dung môi hóa học. Cần lớp bảo vệ bên ngoài để tránh va đập và tia UV.
Ứng dụng phổ biến: Dùng kết hợp để chống nóng tại các cấu trúc như mái tôn chống nóng, trần nhà, vách ngăn nhẹ, kho lạnh dân dụng.

Vật liệu EPS có giá thành rẻ nhưng độ bền thấp hơn so với XPS (Nguồn: Internet)
2.7. Tấm thạch cao
Tấm thạch cao là vật liệu hoàn thiện nội thất phổ biến, thường được sử dụng làm trần hoặc vách ngăn. Bản thân thạch cao không phải vật liệu cách nhiệt chuyên dụng nhưng có chỉ số R-value khoảng 0,15, có thể góp phần cải thiện khả năng chống nóng khi kết hợp với vật liệu cách nhiệt khác.
Ưu điểm: Thi công nhanh. Bề mặt đẹp, dễ sơn hoàn thiện. Chi phí hợp lý. Khả năng chống cháy tương đối tốt.
Nhược điểm: Khả năng cách nhiệt thấp. Dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm nếu dùng sai loại. Khả năng chịu va đập không cao.
Ứng dụng phổ biến: Trần chìm, trần giật cấp, vách ngăn nội thất.

Lưu ý vấn đề chống ẩm khi sử dụng tấm thạch cao (Nguồn: Internet)
2.8. Bê tông đổ
Bê tông đặc là vật liệu kết cấu phổ biến trong xây dựng, từ nhà dân dụng đến các công trình có quy mô lớn. Mặc dù có độ bền cao nhưng khả năng cách nhiệt khá thấp, chỉ số R-value chỉ khoảng 0,014 và nhiệt dễ truyền qua khối bê tông đặc.
Ưu điểm: Chịu lực rất tốt, tuổi thọ cao. Chống cháy hiệu quả.
Nhược điểm: Hấp thụ và tích nhiệt mạnh. Khả năng chống nóng thấp. Tải trọng lớn. Thường phải kết hợp thêm vật liệu cách nhiệt.
Ứng dụng phổ biến: Kết cấu móng; Dầm, cột; Sàn bê tông cốt thép.

Bê tông đổ có kết cấu chắc chắn nhưng khả năng chống nóng hạn chế (Nguồn: Internet)
2.9. Gạch
Gạch đất nung hoặc gạch không nung là vật liệu truyền thống được sử dụng rộng rãi cho tường bao và tường ngăn. So với bê tông đặc, gạch có khả năng cách nhiệt tốt hơn nhờ cấu trúc nhiều lỗ rỗng, có chỉ số R-value khoảng 0,03.
Ưu điểm: Phổ biến nên dễ tìm mua và thi công. Chi phí hợp lý. Độ bền cao, khả năng cách nhiệt tốt hơn bê tông đặc.
Nhược điểm: Khả năng chống nóng vẫn thấp so với vật liệu cách nhiệt chuyên dụng. Tốn thời gian thi công. Trọng lượng lớn.
Ứng dụng phổ biến: Tường bao, tường ngăn cho nhà ở dân dụng.

Tường gạch là phương pháp phổ biến nhưng vẫn chưa mang lại hiệu quả chống nóng cao (Nguồn: Internet)
2.10. Tấm xi măng sợi
Tấm xi măng sợi là vật liệu được sản xuất từ xi măng Portland, cát silica siêu mịn và sợi cellulose gia cường. Khác với XPS, EPS hay Aerogel, đây không phải vật liệu cách nhiệt thuần túy mà là vật liệu xây dựng đa năng có thể tham gia hệ chống nóng thông qua việc tạo lớp đệm không khí (air gap) hoặc kết hợp với các vật liệu cách nhiệt khác.
Tấm xi măng sợi có chỉ số R-value khoảng 0,15, tuy không cao bằng các vật liệu chống nóng chuyên dụng, nhưng vẫn cao hơn bê tông đổ và gạch xây. Quan trọng hơn, tấm xi măng sợi vừa đảm nhận vai trò kết cấu vừa hỗ trợ giảm truyền nhiệt trong các hệ mái và tường nhiều lớp.
Ưu điểm:
- Tuổi thọ trên 30 năm.
- Chịu ẩm tốt, không ẩm mốc, mối mọt.
- Chống cháy và không cháy lan.
- Khả năng chịu lực tốt hơn nhiều vật liệu cách nhiệt chuyên dụng.
- Có thể sơn hoàn thiện trực tiếp.
- Thi công nhanh, giảm tải trọng công trình.
Nhược điểm:
- Không phải vật liệu cách nhiệt chuyên dụng nên cần kết hợp khoảng đệm không khí hoặc lớp cách nhiệt bổ sung trong các công trình yêu cầu cách nhiệt cao.
- Hiệu quả chống nóng đạt tối ưu khi thi công theo hệ nhiều lớp.
Vị trí áp dụng tốt nhất: Lót mái chống nóng, trần kỹ thuật, vách ngoại thất,... cho nhà dân dụng và nhà máy, kho xưởng; đặc biệt phù hợp với kiến trúc như nhà tiền chế, nhà lắp ghép, nhà cải tạo từ nhà cũ.
|
Tấm xi măng sợi DURAflex Low Carbon là giải pháp đa năng khi vừa tham gia chống nóng vừa đảm nhiệm vai trò vật liệu xây dựng hoàn chỉnh. Nhờ công nghệ chưng áp PureForm™ cùng hệ sợi Gia Cường 2X, tấm xi măng DURAflex sở hữu độ bền cao, chịu ẩm tốt và ổn định trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Khi ứng dụng làm lớp lót mái hoặc ốp tường ngoại thất, tấm giúp tạo khoảng đệm không khí hạn chế truyền nhiệt, đồng thời bảo vệ kết cấu công trình trước tác động của nắng nóng, mưa và độ ẩm. Khác với một số vật liệu cách nhiệt dạng xốp có thể lão hóa hoặc suy giảm hiệu quả sau nhiều năm sử dụng, DURAflex có tuổi thọ cao, dễ dàng tích hợp vào nhiều giải pháp kiến trúc hiện đại. GỢI Ý ỨNG DỤNG:
Image
![]()
|
3. Hướng dẫn chọn vật liệu chống nóng theo từng trường hợp
Tùy theo đặc điểm và nhu cầu của từng công trình, chủ công trình có thể tham khảo phương án lựa chọn vật liệu chống nóng phù hợp như:
1 - Nhà cấp 4 mái tôn ngân sách hạn chế: Đối với nhà cấp 4 sử dụng mái tôn, phần lớn nhiệt lượng đi vào nhà đến từ bức xạ mặt trời tác động trực tiếp lên mái. Nếu ngân sách hạn chế, gia chủ có thể kết hợp túi khí cách nhiệt và sơn cách nhiệt mái để giảm nhiệt độ bề mặt mái. Tổng chi phí cho diện tích khoảng 80m² dao động từ 2 - 5 triệu đồng.
2 - Nhà phố cải tạo chống nóng mái + tường hướng Tây: Gia chủ nên kết hợp tấm xi măng DURAflex Low Carbon 12mm lót mái cùng tấm xi măng DURAflex Low Carbon 6 - 10mm ốp tường ngoại thất hướng Tây để tạo lớp cản nhiệt và khoảng đệm không khí, giúp giảm nhiệt truyền vào bên trong công trình. Chi phí đầu tư tham khảo cho công trình 80m² vào khoảng 15 - 30 triệu đồng.

Sử dụng tấm xi măng DURAflex Low Carbon làm lót mái chống nóng
3 - Nhà xây mới cao cấp: Gia chủ nên tích hợp các giải pháp chống nóng ngay từ giai đoạn thiết kế như mái tôn lạnh 3 lớp kết hợp tường hai lớp có bông khoáng và cửa kính Low-E. Mức đầu tư cho công trình khoảng 100m² dao động từ 50 - 100 triệu đồng, phù hợp với nhà phố cao cấp, biệt thự hoặc công trình tiết kiệm năng lượng.
4 - Phòng áp mái nhà phố nóng: Đây là khu vực thường xuyên chịu nhiệt trực tiếp từ mái nên để cải thiện tình trạng này, gia chủ có thể sử dụng tấm xi măng DURAflex Low Carbon 12 - 20mm làm lớp lót mái, kết hợp bông thủy tinh phía trên để tăng hiệu quả cách nhiệt. Với phòng áp mái diện tích khoảng 20m², chi phí tham khảo thường nằm trong khoảng 3 - 7 triệu đồng.
5 - Căn hộ chung cư bị nóng hướng Tây (không cải tạo lớn được)
Đối với căn hộ chung cư, việc cải tạo mặt ngoài công trình thường bị hạn chế, nên giải pháp thi công từ bên trong như phim cách nhiệt cho cửa kính và ốp tường hướng Tây bằng tấm DURAflex 6mm kèm lớp bông cách nhiệt mỏng sẽ cải thiện đáng kể cảm giác nóng bức. Chi phí đầu tư tham khảo dao động từ 5 - 15 triệu đồng, tùy diện tích cần xử lý.
6 - Nhà xưởng/kho > 200m²
Đối với nhà xưởng và kho hàng diện tích, giải pháp được nhiều đơn vị lựa chọn là phun Foam PU dưới mái, kết hợp túi khí cách nhiệt và bông khoáng phía trên hệ trần. Hệ giải pháp nhiều lớp này giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình, tăng hiệu quả tiết kiệm điện năng. Chi phí triển khai thường dao động từ 250.000 - 500.000 VNĐ/m², tùy quy mô và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Lựa chọn phương án chống nóng phù hợp cho từng loại công trình
4. Lưu ý quan trọng khi chọn và thi công vật liệu chống nóng
Trước khi quyết định sử dụng bất kỳ giải pháp nào, chủ công trình nên lưu ý một số yếu tố quan trọng dưới đây để đảm bảo hiệu quả chống nóng lâu dài.
- Chọn vật liệu theo đúng vị trí ứng dụng: Mỗi khu vực trong công trình sẽ có cơ chế hấp thụ nhiệt khác nhau. Không có loại vật liệu chống nóng phù hợp cho mọi trường hợp mà cần linh hoạt lựa chọn phương án phù hợp và tối ưu ngân sách nhất.
- Kiểm tra R-value và tài liệu kỹ thuật trước khi mua: Gia chủ nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật, kết quả thử nghiệm hoặc chứng nhận liên quan để đánh giá khách quan thay vì chỉ dựa vào quảng cáo.
- Kết hợp vật liệu phản xạ nhiệt và vật liệu cách nhiệt: Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới như Việt Nam, phần lớn nhiệt lượng đi vào nhà đến từ bức xạ mặt trời. Vì vậy, giải pháp hiệu quả thường là kết hợp một lớp phản xạ nhiệt bên ngoài để giảm hấp thụ nhiệt và một lớp cách nhiệt bên trong để hạn chế nhiệt truyền sâu vào công trình.
- Ưu tiên yếu tố an toàn cháy nổ: Một số vật liệu cách nhiệt dạng foam hoặc xốp có thể cháy hoặc sinh khói độc khi gặp nhiệt độ cao. Đối với hạng mục mái nhà, gia chủ nên kết hợp thêm lớp bảo vệ bên ngoài bằng tôn, tấm xi măng sợi hoặc các vật liệu không cháy để tăng độ an toàn cho công trình.
- Ưu tiên vật liệu có khả năng chống ẩm tốt: Khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam có thể làm suy giảm hiệu quả của nhiều vật liệu cách nhiệt theo thời gian. Chẳng hạn, khi bông thủy tinh bị ngấm nước, khả năng cách nhiệt có thể giảm đến 80% so với ban đầu. Do đó, gia chủ nên ưu tiên các vật liệu có khả năng chống ẩm tốt hoặc bổ sung lớp chống thấm phù hợp cho vật liệu.

Cân nhắc cẩn thận khi lựa chọn vật liệu chống nóng cho công trình (Nguồn: Internet)
5. Giải đáp câu hỏi thường gặp về vật liệu chống nóng (FAQ)
Vật liệu chống nóng nào tốt nhất hiện nay?
Không có "tốt nhất tuyệt đối", hiệu quả chống nóng còn phụ phụ thuộc vào khu vực cần xử lý và cách kết hợp vật liệu, ví dụ:
- Mái tôn: Nên sử dụng foam PU phun hoặc hệ tấm xi măng lót mái kết hợp túi khí cách nhiệt.
- Tường hướng Tây: Phù hợp với tấm xi măng ốp ngoài trời hoặc hệ sơn cách nhiệt, kết hợp vật liệu cách nhiệt bên trong.
- Cửa kính: Nên sử dụng phim cách nhiệt hoặc kính hộp Low-E để giảm lượng nhiệt bức xạ đi vào nhà.
R-value bao nhiêu là đủ cho khí hậu Việt Nam?
Đối với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm như Việt Nam, có thể tham khảo các mức sau:
- Mái nhà: R-value tổng hệ thống từ 4 - 5 trở lên
- Tường ngoài: R-value từ 2 - 3 trở lên
- Trần nhà: R-value từ 3 trở lên
Đây là mức khuyến nghị giúp cải thiện hiệu quả chống nóng mà vẫn đảm bảo chi phí đầu tư hợp lý cho nhà ở dân dụng.
Có thể tự thi công vật liệu chống nóng tại nhà không?
Một số giải pháp đơn giản như như sơn cách nhiệt, phim cách nhiệt hoặc lắp đặt túi khí ở các vị trí dễ tiếp cận có thể tự thực hiện tại nhà theo đúng hướng dẫn. Tuy nhiên, các giải pháp như phun foam PU, thi công tấm xi măng,... gia chủ nên thuê đơn vị chuyên nghiệp để đảm bảo đúng kỹ thuật, an toàn thi công và đạt hiệu quả chống nóng tối ưu.

Tấm xi măng sợi là giải pháp bền chắc cho công trình cần chống nóng (Nguồn: DURAflex)
Mỗi loại vật liệu chống nóng đều có những ưu điểm riêng về khả năng cách nhiệt, độ bền, chi phí đầu tư và phạm vi ứng dụng. Để đạt hiệu quả tối ưu, gia chủ cần lựa chọn vật liệu dựa trên vị trí cần chống nóng, đồng thời kết hợp nhiều giải pháp phù hợp. Việc hiểu rõ đặc tính vật liệu sẽ giúp công trình duy trì khả năng chống nóng ổn định, đồng thời tiết kiệm chi phí vận hành.
Chọn ngay tấm xi măng DURAflex Low Carbon để tối ưu hiệu quả chống nóng, phù hợp cho nhiều hạng mục và đảm bảo độ bền cho công trình.
|
DURAflex - CHỐNG NÓNG HIỆU QUẢ, BỀN ĐẸP VÀ TIẾT KIỆM Thuộc hệ sinh thái vật liệu xây dựng “Xanh - Chuẩn Pháp” từ Saint-Gobain, tấm xi măng sợi DURAflex Low Carbon được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu xây dựng hiện đại, ứng dụng linh hoạt cho nhiều hạng mục như lót sàn, làm vách ngăn và lót mái chống nóng. Sản phẩm được sản xuất trên nền tảng công nghệ chưng áp PureForm™ kết hợp cùng hệ sợi Gia Cường 2X, giúp tăng độ ổn định kết cấu, rút ngắn thời gian thi công, giảm tải trọng cho công trình và duy trì độ bền trong thời gian dài. Thông tin liên hệ: |











Đánh giá và nhận xét
Đánh giá trung bình
0/5
5
4
3
2
1
Chia sẻ và nhận xét về bài viết
Chia sẻ và nhận xét về bài viết
Bài viết chưa có đánh giá nào