Xây nhà 2 tầng 100m2 hết bao nhiêu tiền? Dự toán chi tiết từ A-Z

Chi phí xây nhà luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều gia chủ bởi tính toán sai có thể khiến ngân sách phát sinh trong quá trình thi công. Vậy xây nhà 2 tầng 100m2 hết bao nhiêu tiền và từng giai đoạn có thể phát sinh chi phí gì? Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tìm hiểu cách dự toán chi phí chi tiết, các yếu tố ảnh hưởng đến ngân sách và công thức tính giúp gia chủ chủ động chuẩn bị tài chính cho công trình của mình.

Lưu ý: Các thông tin về chi phí, định mức và dự toán được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên mặt bằng giá trung bình của thị trường. Giá thực tế sẽ thay đổi tùy theo thời điểm, yêu cầu kỹ thuật và biến động thị trường. Gia chủ hãy liên hệ trực tiếp đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp hoặc đại lý ủy quyền để nhận bảng dự toán chính xác.

1. Giải đáp nhanh: Xây nhà 2 tầng 100m2 hết bao nhiêu tiền?

Đối với một ngôi nhà có diện tích sàn 100m² và quy mô 2 tầng, tổng chi phí xây dựng hiện nay thường dao động trong khoảng từ 1 tỷ đồng đến hơn 2,5 tỷ đồng, tùy theo quy mô đầu tư và mức độ hoàn thiện của công trình.

Mức chênh lệch này đến từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:

  • Loại móng sử dụng: Móng đơn, móng băng, móng bè hay móng cọc sẽ có chi phí khác nhau tùy điều kiện địa chất.
  • Kiểu mái: Mái bằng bê tông, mái tôn hay mái ngói đều có đơn giá và khối lượng thi công khác nhau.
  • Phong cách kiến trúc: Nhà hiện đại thường có chi phí thấp hơn biệt thự tân cổ điển hoặc phong cách nhiều chi tiết trang trí.
  • Vật liệu hoàn thiện: Gạch, sơn, cửa, thiết bị vệ sinh, hệ thống điện nước và nội thất ảnh hưởng lớn đến tổng ngân sách.
  • Địa điểm xây dựng: Giá nhân công và vật tư tại các thành phố lớn thường cao hơn khu vực nông thôn hoặc tỉnh lẻ.
  • Đơn giá của nhà thầu: Mỗi đơn vị thi công sẽ có chính sách báo giá và phạm vi công việc khác nhau.

Vì vậy, để biết chính xác chi phí cần chuẩn bị, gia chủ nên tính toán dựa trên tổng diện tích xây dựng thực tế thay vì chỉ lấy diện tích đất nhân với đơn giá xây dựng.

Image
Tùy vào nhiều yếu tố mà chi phí xây nhà có thể thay đổi (Nguồn: Internet)

Tùy vào nhiều yếu tố mà chi phí xây nhà có thể thay đổi (Nguồn: Internet)

2. Hướng dẫn cách tính tổng chi phí xây dựng nhà 2 tầng 100m2

Để dự toán ngân sách sát với thực tế, gia chủ cần hiểu rõ hai yếu tố quan trọng là tổng diện tích xây dựng và đơn giá xây dựng theo từng gói dịch vụ. Đây cũng là phương pháp được đa số nhà thầu áp dụng khi lập báo giá.

Công thức phổ biến hiện nay là:

Tổng chi phí xây dựng = Tổng diện tích xây dựng × Đơn giá xây dựng (VNĐ/m²)

Lưu ý: Các thông tin về chi phí, định mức và dự toán được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên mặt bằng giá trung bình của thị trường. Giá thực tế sẽ thay đổi tùy theo thời điểm, yêu cầu kỹ thuật và biến động thị trường. Gia chủ hãy liên hệ trực tiếp đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp hoặc đại lý ủy quyền để nhận bảng dự toán chính xác.

2.1. Cách tính tổng diện tích xây dựng quy đổi

Khi tính tổng diện tích xây dựng, nhà thầu sẽ áp dụng hệ số quy đổi cho từng phần của công trình.

Đối với phần móng:

  • Móng đơn: thường tính khoảng 30 – 40% diện tích tầng trệt.
  • Móng băng hoặc móng cọc: thường tính khoảng 30 – 50% diện tích tầng trệt.
  • Móng bè: có thể tính từ 50 – 100% diện tích tùy kết cấu và điều kiện nền đất.

Đối với phần diện tích sử dụng:

  • Tầng trệt: tính 100% diện tích.
  • Các tầng lầu: tính 100% diện tích.
  • Gác lửng: thường tính khoảng 50 – 70% diện tích.

Đối với phần mái:

  • Mái tôn: tính khoảng 20 – 30% diện tích.
  • Mái bê tông cốt thép: tính khoảng 50% diện tích.
  • Mái ngói hoặc mái Thái: tính khoảng 70 – 100% diện tích mái nghiêng.

Ví dụ, với nhà 2 tầng diện tích 100m², sử dụng móng băng và mái bằng bê tông cốt thép, diện tích quy đổi để tính chi phí có thể được tính như sau:

  • Móng băng: 100 × 50% = 50m²
  • Tầng trệt: 100 × 100% = 100m²
  • Lầu 1: 100 × 100% = 100m²
  • Mái bằng BTCT: 100 × 50% = 50m²

Vậy tổng diện tích tính tiền khoảng 300m².

2.2. Đơn giá các gói thầu xây dựng

Tùy theo nhu cầu và ngân sách, gia chủ có thể lựa chọn một trong các gói thi công phổ biến sau:

  • Gói phần thô và nhân công hoàn thiện: Khoảng 3,5 đến 4,5 triệu đồng/m²
  • Gói trọn gói phổ thông: Khoảng 5 - 6 triệu đồng/m²
  • Gói trọn gói cao cấp: Khoảng 6,5 - 8 triệu đồng/m².

2.3. Bảng dự toán tham khảo tổng chi phí xây nhà 2 tầng 100m2

Bảng dưới đây là dự toán tham khảo cho nhà 2 tầng 100m2 mỗi sàn theo các gói thầu.

Gói xây dựng Tổng chi phí dự kiến Đặc điểm vật liệu sử dụng
Phần thô + nhân công hoàn thiện 1,05 – 1,2 tỷ đồng Gia chủ tự lựa chọn và mua vật tư hoàn thiện.
Trọn gói vật tư phổ thông 1,5 – 1,68 tỷ đồng Bao gồm toàn bộ vật tư và nhân công. Vật liệu hoàn thiện ở phân khúc phổ thông.
Trọn gói vật tư khá – tốt 1,71 – 1,95 tỷ đồng Sử dụng vật liệu và thiết bị hoàn thiện chất lượng cao.
Trọn gói vật tư cao cấp 2,04 – 2,4 tỷ đồng Phù hợp với các công trình có thiết kế phức tạp hoặc yêu cầu cao về thẩm mỹ.

Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo vị trí xây dựng, điều kiện nền đất, phong cách kiến trúc, chất lượng vật tư, quy mô nội thất và đơn giá của từng nhà thầu tại thời điểm thi công.

3. Dự toán chi tiết chi phí xây nhà 2 tầng 100m2 theo từng giai đoạn

Chia dự toán theo giai đoạn giúp gia chủ dễ kiểm soát dòng tiền và biết trước các khoản phát sinh. Dưới đây là chi tiết từng giai đoạn.

Giai đoạn Gói thầu cơ bản Gói thầu trung bình Gói thầu cao cấp
GĐ 1: Trước khởi công (xin phép xây dựng, hồ sơ thiết kế, khảo sát…) 21 triệu 30 triệu 45 triệu
GĐ 2: Thi công móng (không ép cọc) 95 triệu 115 triệu 135 triệu
Chi phí ép cọc (nếu nền đất yếu) +30 triệu +45 triệu +60 triệu
GĐ 3: Thi công phần thô 585 triệu 720 triệu 865 triệu
GĐ 4: Thi công hoàn thiện 220 triệu 330 triệu 440 triệu
Tổng chi phí xây dựng (GD 1-4) ~ 921 triệu ~ 1,195 tỷ ~ 1,485 tỷ
Dự phòng phát sinh (khoảng 15%) 138 triệu 179 triệu 223 triệu
Tổng ngân sách cần chuẩn bị (chưa gồm nội thất) ~ 1,06 tỷ ~ 1,37 tỷ ~ 1,71 tỷ
GD 5: Nội thất + thiết bị 135 triệu 230 triệu 320 triệu
Tổng chi phí để vào ở hoàn chỉnh ~ 1,2 tỷ ~ 1,6 tỷ ~ 2,03 tỷ

Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo vị trí xây dựng, điều kiện nền đất, phong cách kiến trúc, chất lượng vật tư, quy mô nội thất và đơn giá của từng nhà thầu tại thời điểm thi công.

3.1. Giai đoạn 1: Trước khi khởi công

Đây là giai đoạn chuẩn bị pháp lý và thiết kế trước khi xây. Các khoản chi chính gồm phí xin giấy phép xây dựng, phí thiết kế bản vẽ và khảo sát địa chất. Gia chủ cần lưu ý chi phí khảo sát địa chất tuy nhỏ nhưng rất quan trọng, giúp tránh phát sinh lớn về móng sau này.

Hạng mục Chi phí tham khảo Ghi chú
Khảo sát địa chất 3 – 8 triệu đồng Bắt buộc thực hiện
Thiết kế kiến trúc + kết cấu + điện nước 15 – 30 triệu đồng Áp dụng khi thuê đơn vị thiết kế độc lập
Xin giấy phép xây dựng 3 – 7 triệu đồng Bao gồm lệ phí hành chính, chi phí lập hồ sơ và các chi phí liên quan khác.
Tổng chi phí 21 – 45 triệu đồng Có thể thay đổi tùy quy mô công trình và địa phương xây dựng.

Lưu ý: Gia chủ nên hoàn thiện đầy đủ hồ sơ thiết kế và giấy phép xây dựng trước khi khởi công để tránh gián đoạn tiến độ hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh trong quá trình thi công.

Image
Lưu ý về chi phí của các công tác chuẩn bị trước khi thi công (Nguồn: Internet)

Lưu ý về chi phí của các công tác chuẩn bị trước khi thi công (Nguồn: Internet)

3.2. Giai đoạn 2: Thi công phần móng

Tùy theo điều kiện địa chất và tải trọng thiết kế, nhà thầu có thể lựa chọn móng đơn, móng băng, móng bè hoặc móng cọc. Trong giai đoạn này, chi phí chủ yếu bao gồm công tác đào đất, đổ bê tông lót, gia công và lắp đặt cốt thép, lắp dựng coffa, đổ bê tông móng và thi công đà kiềng.

Nếu nền đất yếu, gia chủ cần dự trù thêm chi phí ép cọc bê tông hoặc cọc khoan nhồi để đảm bảo khả năng chịu lực. Ngoài ra, một số khoản phát sinh thường gặp gồm chi phí vận chuyển đất đào đi đổ, xử lý nền đất yếu, bơm hút nước ngầm hoặc điều chỉnh thiết kế móng sau khi có kết quả khảo sát địa chất.

Hạng mục Gói thô (3.5-4tr/m²)
Giải phóng mặt bằng, định vị Thường nằm trong gói
Ép cọc bê tông (nếu đất yếu) 30 - 60 triệu (tính riêng)
Móng băng + đà kiềng ~ 80 - 110 triệu
Hố ga + bể phốt ~15-25 triệu
Tổng giai đoạn 1 (không ép cọc) ~ 95-135 triệu
Tống giai đoạn 1 (có ép cọc) ~ 125-195 triệu
Image
Tùy vào loại móng sử dụng mà chi phí xây dựng có thể khác nhau (Nguồn: Internet)

Tùy vào loại móng sử dụng mà chi phí xây dựng có thể khác nhau (Nguồn: Internet)

3.3. Giai đoạn 3: Thi công phần thô (khung xương)

Phần thô gồm cột, dầm, sàn, tường và mái, là khung xương chịu lực của nhà. Các khoản chi gồm bê tông, thép, gạch, vật tư mái và nhân công. Đây là giai đoạn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí, gia chủ cần giám sát kỹ chất lượng vật tư và thi công.

Nếu lựa chọn vật liệu có trọng lượng nhẹ hoặc áp dụng giải pháp thi công lắp ghép, gia chủ có thể giảm tải trọng lên móng và khung nhà, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công và thời gian hoàn thành.

Hạng mục Chi phí tham khảo
Phần kết cấu (Cột, dầm, sàn)  
Tầng trệt 120 – 170 triệu
Lầu 1 120 – 170 triệu
Phần xây thô & Hoàn thiện cơ bản  
Tường xây (Tầng trệt & Lầu 1) 120 – 180 triệu
Trát tường + Cán nền 80 – 110 triệu
Mái bằng BTCT 50 – 80 triệu
Cầu thang bê tông 25 – 40 triệu
Hệ thống kỹ thuật & Chống thấm  
Điện nước âm tường 50 – 80 triệu
Chống thấm (WC, ban công, sân thượng) 20 – 35 triệu
TỔNG CỘNG GIAI ĐOẠN 2 ~ 585 – 865 triệu
Image
Thi công phần thô là phần chiếm nhiều chi phí xây dựng nhất (Nguồn: Internet)

Thi công phần thô là phần chiếm nhiều chi phí xây dựng nhất (Nguồn: Internet)

GIẢI PHÁP TỐI ƯU: Một trong những cách giúp giảm đáng kể chi phí kết cấu khi xây nhà 2 tầng là thay thế tường gạch ngăn phòng bằng hệ vách ngăn DURAflex Low Carbon dày 4.5 - 6mm. So với tường gạch truyền thống, hệ vách này có trọng lượng nhẹ hơn khoảng 4 - 5 lần, từ đó giảm tải cho dầm, sàn và đặc biệt là hệ móng.

Với công trình nhà phố diện tích khoảng 100m², việc tối ưu tải trọng có thể giúp gia chủ tiết kiệm từ 50 - 100 triệu đồng chi phí kết cấu và móng tùy thiết kế thực tế. Bên cạnh đó, DURAflex thi công khô, không cần chờ vữa đông cứng, góp phần rút ngắn tiến độ xây dựng.

Image
Thi công phần thô là phần chiếm nhiều chi phí xây dựng nhất (Nguồn: Internet)

 

 

LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY

3.4. Giai đoạn 4: Hoàn thiện (vật tư chủ nhà tự mua)

Giai đoạn hoàn thiện có mức độ biến động chi phí khá lớn do phụ thuộc vào chủng loại vật liệu, thương hiệu và phong cách thiết kế mà gia chủ lựa chọn. Các hạng mục hoàn thiện thường bao gồm ốp lát gạch nền và tường, sơn nước nội – ngoại thất, đóng trần, lắp cửa, lan can, thiết bị điện, thiết bị vệ sinh và các phụ kiện hoàn thiện khác.

Nếu thay đổi vật tư trong quá trình thi công hoặc lựa chọn sản phẩm cao cấp hơn ban đầu, tổng chi phí có thể tăng đáng kể. Gia chủ cũng nên thống nhất mẫu mã, màu sắc và quy cách vật liệu trước khi đặt hàng để hạn chế phát sinh do đổi trả hoặc chậm tiến độ cung ứng.

Hạng mục Chi phí tham khảo Ghi chú
Gạch nền + gạch WC + công ốp lát 80 - 150 triệu Gạch phổ thông - khá
Sơn nước toàn nhà (vật tư + nhân công) 30 - 60 triệu Sơn tốt - cao cấp 2 lớp
Cửa đi (cửa chính + cửa phòng) 40 - 80 triệu 6-8 cửa, nhôm kính hoặc gỗ
Cửa sổ 20 - 40 triệu Nhôm kính
Lan can cầu thang 15 - 30 triệu Inox hoặc sắt sơn tĩnh điện
Thiết bị vệ sinh (2 nhà vệ sinh) 20 - 50 triệu Chất lượng tốt, sản phẩm nội địa
Thiết bị điện (công tắc, ổ cắm, đèn) 15 - 30 triệu Chất lượng khá - tốt
Tổng giai đoạn 3 ~220 - 440 triệu Dao động rất lớn theo chất lượng
Image
Giai đoạn hoàn thiện có mức chi phí dao động lớn dựa trên chất lượng lựa chọn (Nguồn: Internet)

Giai đoạn hoàn thiện có mức chi phí dao động lớn dựa trên chất lượng lựa chọn (Nguồn: Internet)

3.5. Giai đoạn 5: Nội thất và thiết bị (sau khi vào ở)

Đây là giai đoạn cuối cùng để hoàn thiện không gian sống, chi phí nội thất phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhu cầu sử dụng, gu thẩm mỹ và ngân sách của từng gia đình. Các khoản đầu tư phổ biến gồm tủ bếp, bàn ghế, giường ngủ, tủ quần áo, sofa, rèm cửa, điều hòa, tivi, tủ lạnh, máy giặt và các thiết bị gia dụng khác.

Nhiều gia chủ lựa chọn hoàn thiện nội thất theo từng giai đoạn để giảm áp lực tài chính thay vì đầu tư đồng loạt ngay sau khi nhận nhà. Ngoài ngân sách mua sắm, cũng nên dự trù thêm chi phí vận chuyển, lắp đặt và bảo hành đối với các thiết bị có giá trị lớn.

Hạng mục Chi phí tham khảo
Tủ bếp + bếp + máy hút mùi 30 – 80 triệu
Hệ thống điều hoà (3-4 cục) 25 – 60 triệu
Giường, tủ quần áo (3 phòng ngủ) 40 – 90 triệu
Sofa, bàn ăn, bàn làm việc 20 – 50 triệu
Tủ lạnh, máy giặt, máy nước nóng 20 – 40 triệu
TỔNG GIAI ĐOẠN 4 ~ 135 – 320 triệu
Image
Mua nội thất là giai đoạn cuối cùng hoàn thiện căn nhà (Nguồn: Internet)

Mua nội thất là giai đoạn cuối cùng hoàn thiện căn nhà (Nguồn: Internet)

4. Các khoản chi phí phát sinh cần lưu ý

Bên cạnh dự toán chính, gia chủ cần lường trước các khoản phát sinh để không bị động về tài chính. Dưới đây là những khoản thường gặp.

  • Ép cọc gia cố nền đất yếu: Khi địa chất yếu hơn dự kiến, có thể phát sinh 50 đến 200 triệu cho ép cọc.
  • Thay đổi thiết kế giữa chừng: Đập đi làm lại khi đổi thiết kế có thể tốn thêm hàng chục triệu mỗi lần.
  • Nâng cấp vật tư hoàn thiện: Đổi sang vật tư cao cấp hơn dự toán dễ làm tăng 10 đến 20% chi phí hoàn thiện.
  • Biến động giá vật tư: Giá thép, xi măng, gạch tăng trong quá trình xây có thể làm đội chi phí phần thô.
  • Chi phí phá dỡ, vận chuyển: Với nhà cũ cần phá dỡ hoặc đất khó vận chuyển, phát sinh thêm chi phí mặt bằng.

Lưu ý: Đối với nhà 2 tầng diện tích 100m², gia chủ nên chuẩn bị thêm khoảng 10 - 15% ngân sách dự phòng ngoài các khoản dự toán trên để xử lý những chi phí phát sinh.

Image
Gia chủ nên dự trù 10 - 15% so với dự phòng để chuẩn bị cho chi phí phát sinh (Nguồn: Internet)

Gia chủ nên dự trù 10 - 15% so với dự phòng để chuẩn bị cho chi phí phát sinh (Nguồn: Internet)

5. Một số phương án tiết kiệm chi phí xây nhà 2 tầng 100m2

Việc tối ưu ngân sách không đồng nghĩa với cắt giảm chất lượng công trình. Nếu lựa chọn phương án thiết kế và vật liệu phù hợp ngay từ đầu, gia chủ hoàn toàn có thể tiết kiệm hàng trăm triệu đồng mà vẫn đảm bảo độ bền, công năng và tính thẩm mỹ của ngôi nhà.

5.1. Chọn thiết kế đơn giản

Các mẫu nhà có hình khối vuông vức, mặt bằng tối ưu và ít chi tiết trang trí thường giúp giảm đáng kể chi phí thi công. Hệ kết cấu cũng đơn giản hơn, hạn chế hao hụt vật tư và rút ngắn thời gian xây dựng. So với những thiết kế có nhiều ban công đua, mái giật cấp hoặc đường cong phức tạp, phương án kiến trúc tối giản có thể giúp tiết kiệm khoảng 15 - 20% tổng chi phí xây dựng.

5.2. Dùng vật liệu vách ngăn nhẹ thay tường gạch

Tường gạch truyền thống có trọng lượng lớn, làm tăng tải trọng lên móng, cột và dầm của công trình. Đối với nhà phố 2 tầng, việc sử dụng các hệ vách ngăn nhẹ không chỉ giúp giảm khối lượng kết cấu mà còn đẩy nhanh tiến độ thi công và tăng diện tích sử dụng nhờ bề dày vách nhỏ hơn.

Thay thế tường gạch ngăn phòng bằng hệ vách ngăn nhẹ DURAflex Low Carbon 4.5 - 6mm là giải pháp được nhiều gia chủ và nhà thầu lựa chọn để tối ưu chi phí ngay từ giai đoạn xây thô. Với trọng lượng nhẹ hơn nhiều lần so với tường gạch truyền thống, DURAflex góp phần giảm tải cho hệ móng và khung kết cấu, từ đó tiết kiệm chi phí thép, bê tông và nhân công.

Bên cạnh đó, hệ vách thi công theo phương pháp khô, không cần chờ vữa đông cứng, giúp rút ngắn tiến độ công trình, dễ dàng đi hệ thống điện nước âm tường và thuận tiện sửa chữa hoặc cải tạo khi có nhu cầu thay đổi công năng trong tương lai.

Image
Gia chủ nên dự trù 10 - 15% so với dự phòng để chuẩn bị cho chi phí phát sinh (Nguồn: Internet)

 

 

XEM SẢN PHẨM

5.3. Chốt vật tư hoàn thiện sớm và tự mua

Việc lựa chọn và thống nhất chủng loại vật tư ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng thay đổi trong quá trình thi công, đồng thời tránh được rủi ro tăng giá theo thị trường. Gia chủ cũng có thể chủ động mua một số hạng mục như gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh hoặc đèn chiếu sáng để tận dụng các chương trình ưu đãi và kiểm soát tốt hơn ngân sách.

5.4. Không thay đổi thiết kế sau khi đã khởi công

Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất để kiểm soát chi phí xây dựng. Mỗi thay đổi về vị trí tường, cầu thang, cửa hoặc hệ thống điện nước sau khi thi công đều có thể kéo theo chi phí tháo dỡ, nhân công và vật liệu bổ sung. Gia chủ nên rà soát kỹ hồ sơ thiết kế, thống nhất phương án với đơn vị tư vấn trước khi khởi công để hạn chế tối đa các khoản phát sinh không cần thiết.

Image
Thiết kế đơn giản và hạn chế thay đổi khi thi công giúp tiết kiệm chi phí (Nguồn: Internet)

Thiết kế đơn giản và hạn chế thay đổi khi thi công giúp tiết kiệm chi phí (Nguồn: Internet)

Vấn đề xây nhà 2 tầng 100m² hết bao nhiêu tiền không chỉ phụ thuộc vào đơn giá xây dựng mà còn chịu ảnh hưởng bởi thiết kế, điều kiện nền đất, chất lượng vật tư và phương án thi công mà gia chủ lựa chọn. Lập dự toán chi tiết theo từng giai đoạn, dự phòng ngân sách hợp lý và tối ưu vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp kiểm soát chi phí hiệu quả, đồng thời đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình.

Chọn ngay tấm xi măng DURAflex Low Carbon hạn chế phát sinh chi phí, rút ngắn thời gian thi công và nâng cao hiệu quả đầu tư cho toàn bộ công trình.

DURAflex - GIẢI PHÁP VẬT LIỆU NHẸ, BỀN CHẮC, THI CÔNG NHANH

Với hạng mục vách ngăn và lót sàn khi xây nhà 2 tầng, tấm xi măng DURAflex Low Carbon là lựa chọn vật liệu "Xanh - Chuẩn Pháp" giúp thi công nhanh, bền chắc và tiết kiệm. Sản phẩm nhẹ hơn tường gạch nhiều lần, giúp giảm tải cho kết cấu, móng và tiết kiệm chi phí nhân công, đồng thời chịu lực tới 500kg/m² cho sàn, chịu ẩm tốt và không cháy. DURAflex thi công nhanh gấp 8 lần vật liệu truyền thống nhờ công nghệ PureForm™, đạt chứng nhận Low Carbon và không chứa Amiăng, đảm bảo công trình bền và an toàn cho cả gia đình.

Thông tin liên hệ:

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình

0/5

5

4

3

2

1

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Đánh giá của bạn về bài viết:

Bài viết chưa có đánh giá nào